make
verb/meɪk/[meɪkʲ]- 1.
- 2.
làm
To create.
ℹ Từ 'làm' rất phổ biến trong tiếng Việt và có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như chế tạo, nấu nướng hoặc thực hiện một hành động.
- I made a poem for her wedding.
- He made a will.
- 3.
tạo ra
To create.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tạo ra' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc sản phẩm có quy trình, trong khi 'làm ra' thường dùng cho các vật dụng cụ thể.
- make war
- They were just a bunch of ne'er-do-wells who went around making trouble for honest men.
- 4.
tạo ra
To create.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm ra' thường được dùng cho các sản phẩm thủ công hoặc vật dụng hàng ngày, trong khi 'tạo ra' mang sắc thái trang trọng hơn hoặc dùng cho các khái niệm trừu tượng.
- God made earth and heaven.
- Thine are these orbs of light and shade; Thou madest Life in man and brute; Thou madest Death; and lo, thy foot Is on the skull which thou hast made.
- 5.
làm
To create.
ℹ Từ 'làm' trong tiếng Việt có nghĩa rất rộng, bao gồm cả việc chế biến thức ăn, xây dựng đồ vật hoặc thực hiện một hành động.
- I'm making cereal for breakfast. Who wants some?
- I'm making cereal for breakfast.Tôi đang làm ngũ cốc cho bữa sáng.
- 6.
ra vẻ
To behave, to act.
ℹ Cụm từ 'ra vẻ' thường được dùng khi hành động đó mang tính chất giả vờ hoặc không tự nhiên.
- To make like a deer caught in the headlights.
- They made nice together, as if their fight never happened.