carry
verb/ˈkæɹi//ˈkæɹi/- 1.
mang
To lift (something) and take it to another place; to transport (something) by lifting.
- "By means of the Golden Cap I shall command the Winged Monkeys to carry you to the gates of the Emerald City," said Glinda, "for it would be a shame to deprive the people of so wonderful a ruler."
- Carried somehow, somewhither, for some reason, on these surging floods, were these travelers, of errand not wholly obvious to their fellows, yet of such sort as to call into query alike the nature of their errand and their own relations. It is easily earned repetition to state that Josephine St. Auban's was a presence not to be concealed.
- 2.
chuyển
To notionally transfer from one place (such as a country, book, or column) to another.
ℹ Từ 'chuyển' mang nghĩa trừu tượng hơn so với 'mang' hay 'vác' vốn dùng cho việc vận chuyển vật thể bằng sức người.
- to carry the war from Greece into Asia
- to carry an account to the ledger
- 3.
kéo dài
To convey by extension or continuance; to extend.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc mở rộng công trình, ta thường dùng các động từ chỉ sự tiếp nối như 'kéo dài' hoặc 'nối dài' thay vì dùng từ 'mang' hay 'vác' như nghĩa gốc của từ carry.
- The builders are going to carry the chimney through the roof.
- They would have carried the road ten miles further, but ran out of materials.
- 4.
cuốn đi
To move; to convey using force
ℹ Từ 'cuốn đi' thường được dùng khi chủ thể là các lực tự nhiên như nước, gió, hoặc bão, nhấn mạnh vào việc vật thể bị di chuyển một cách cưỡng ép và không kiểm soát.
- The flood waters carried everything away in their path.Dòng nước lũ đã cuốn đi mọi thứ trên đường nó chảy qua.
- 5.
dẫn
To lead or guide.
⚠ Học sinh hay dùng 'mang' hoặc 'vác' cho người; đúng phải là 'dẫn' hoặc 'đưa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mang' và 'vác' chỉ dùng cho đồ vật, không dùng cho người.
- Go, carry Sir John Falstaff to the Fleet.
- And he carried away all his cattle […] for to go to Isaac his father in the land of Canaan.
- 6.
bán
To stock or supply (something); to have in store.
⚠ Học sinh hay dùng 'mang' trong ngữ cảnh này vì nghĩ đến nghĩa gốc của 'carry'; đúng phải là 'bán' hoặc 'có bán'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta dùng động từ 'bán' hoặc 'có bán' để chỉ việc một cửa hàng dự trữ một mặt hàng nào đó, thay vì dùng từ chỉ hành động vận chuyển.
- The corner drugstore doesn’t carry his favorite brand of aspirin.
- The corner drugstore doesn’t carry his favorite brand of aspirin.Cửa hàng tiện lợi ở góc phố không có bán loại thuốc giảm đau mà anh ấy thích.