transport

verb/tɹænsˈpɔːt//tɹɑːnˈspɔːt/
  1. 1.

    vận chuyển

    To carry or bear from one place to another; to remove; to convey.

    Từ 'vận chuyển' thường được dùng cho hàng hóa hoặc vật chất, trong khi 'chuyên chở' có thể dùng cho cả người và hàng hóa.

    • to transport goods; to transport troops
    • But the village's growth was curbed by the cliffs that restricted onward exploration for visitors, while goods such as coal and lime, which had arrived by water, were being transported up the severe incline to the town of Lynton by horse and cart.
  2. 2.

    đày

    To deport to a penal colony.

    Từ này mang sắc thái lịch sử, thường dùng trong bối cảnh các đế quốc cũ đày tội phạm đến các thuộc địa của họ.

    • The prisoner was transported to a remote island for hard labor.Tù nhân bị đày ra hòn đảo xa xôi để lao động khổ sai.
  3. 3.

    làm cho mê mẩn

    To move (someone) to strong emotion; to carry away.

    Trong tiếng Việt, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái cảm xúc cực độ, khác với nghĩa đen là vận chuyển hàng hóa hay con người.

    • Music transports the soul.
    • Thes. Pray you kneele not, I was transported with your Speech, and suffer'd Your knees to wrong themselves; I have heard the fortunes Of your dead Lords, which gives me such lamenting As wakes my vengeance, and revenge for 'em.

transport

noun/ˈtɹæns.pɔːt//ˈtɹɑːnspɔːt/
  1. 1.

    việc vận chuyển

    An act of transporting; conveyance.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa danh từ chỉ hành động và danh từ chỉ phương tiện; không nên dùng 'một cái vận chuyển' vì đây là danh từ chỉ hành động, không phải vật thể.

    Trong tiếng Việt, 'việc' hoặc 'sự' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hành động.

    • The transport of goods is not included in the price given on the website.
    • The transport of goods is not included in the price given on the website.Việc vận chuyển hàng hóa không bao gồm trong giá được đưa ra trên trang web.
  2. 2.

    sự ngây ngất

    The state of being transported by emotion; rapture.

    Từ này mang sắc thái văn chương, thường được dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt trong văn học hoặc các bài viết mang tính biểu cảm cao, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • In her transport at finding such treasures, Heidi even forgot Peter and his goats.
    • In her transport at finding such treasures, Heidi even forgot Peter and his goats.Trong sự ngây ngất khi tìm thấy những kho báu đó, Heidi thậm chí đã quên cả Peter và đàn dê của mình.
  3. 3.

    phương tiện vận chuyển

    A vehicle used to transport (passengers, mail, freight, troops etc.)

    Học sinh hay dùng 'phương tiện' một cách chung chung để chỉ một chiếc xe cụ thể; nếu muốn nhấn mạnh vào công năng chở hàng hoặc người, hãy dùng 'phương tiện vận chuyển'.

    Trong tiếng Việt, 'phương tiện vận chuyển' là một cụm từ chỉ chung các loại xe, tàu, máy bay dùng để chuyên chở, không cần thêm loại từ phía trước.

    • This helicopter is the main transport for the troops in the area.Chiếc trực thăng này là phương tiện vận chuyển chính của quân đội trong khu vực.
  4. 4.

    xe đầu kéo

    A tractor-trailer.

    Người học hay nhầm lẫn và dùng 'xe tải' chung chung; 'xe đầu kéo' cụ thể hơn cho loại xe có rơ-moóc này.

    Trong tiếng Việt, từ 'xe đầu kéo' thường được dùng để chỉ loại xe kéo theo rơ-moóc, khác với xe tải thùng thông thường.

    • A transport is carrying goods on the highway.Một chiếc xe đầu kéo đang chở hàng trên đường cao tốc.
  5. 5.

    giao thông

    The system of transporting passengers, etc. in a particular region; the vehicles used in such a system.

    Học sinh hay dùng nhầm 'vận chuyển' (động từ) thay cho danh từ chỉ hệ thống; đúng phải là 'giao thông' hoặc 'phương tiện giao thông'.

    Trong tiếng Anh, 'transport' có thể chỉ cả hệ thống (uncountable) lẫn phương tiện (countable), trong khi tiếng Việt thường dùng 'giao thông' cho hệ thống và 'phương tiện' cho các loại xe.

    • The local transport received a big boost as part of the mayor's infrastructural plans.
    • The public transport in this city is very well-developed.Hệ thống giao thông công cộng ở thành phố này rất phát triển.
  6. 6.

    cơ cấu vận chuyển băng

    A device that moves recording tape across the read/write heads of a tape recorder or video recorder etc.

    Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng trong lĩnh vực thiết bị âm thanh và hình ảnh, không dùng để chỉ phương tiện giao thông hay việc vận chuyển hàng hóa.

    • The tape transport on this machine is broken.Cơ cấu vận chuyển băng của máy này đã bị hỏng.