ship

noun/ˈʃɪp/[ˈʃʰɪp]
  1. 1.

    tàu, tàu thuỷ

    A water-borne vessel generally larger than a boat.

  2. 2.

    tàu

    A vessel which travels through any medium other than across land, such as an airship or spaceship.

    Học sinh đôi khi quên dùng loại từ 'chiếc' trước danh từ chỉ phương tiện; đúng phải là 'một chiếc tàu vũ trụ' thay vì 'một tàu vũ trụ'. — Từ 'tàu' cũng được dùng cho nghĩa tàu thủy, nhưng trong ngữ cảnh này nó luôn đi kèm với các tiền tố hoặc hậu tố như 'vũ trụ' hoặc 'bay' để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, 'tàu' thường được dùng trong các từ ghép để chỉ rõ môi trường hoạt động như 'tàu vũ trụ' (spaceship) hoặc 'tàu bay' (airship).

    • The spaceship landed safely on the surface of Mars.Chiếc tàu vũ trụ đã hạ cánh an toàn xuống bề mặt sao Hỏa.
  3. 3.

    tàu vũ trụ

    A spaceship.

    Người học thường quên loại từ khi nói về phương tiện; thay vì nói 'một tàu vũ trụ', hãy nói 'một chiếc tàu vũ trụ'.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ phương tiện giao thông như tàu, xe, máy bay thường đi kèm với loại từ 'chiếc' khi đếm số lượng.

    • I don't know if there is another standard method, but the following approach works: Consider the collision of gliders from three rakes that produces a medium spaceship in the _same_ direction as the rake. This ship will follow along to the next collision point, which will not produce a spaceship, but rather some stable garbage, consisting of a block and a beehive.
    • Aside from the one ship in B3/S124 shown above, the only spaceships of this size (with period up to 20) in any of these rules are the Life glider and the three known from B2/ (each of which also is found in some variants of the Life or B2/ rules).
  4. 4.

    cấu trúc ship

    A particular still life consisting of an empty cell surrounded by six live cells.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lý thuyết trò chơi, không phải từ vựng thông thường về tàu thuyền.

    • But there are no ships, and no natural traffic lights or honey farms. The ship self destructs, and the predecessors to the traffic lights and honey farms self-destruct in spectacular manners.
    • In the case of these "ship" neighborhoods, birth will occur at the center cell, thus deviating from the "overcrowding" rule of Life (HighLife allows such a birth in all neighborhoods containing 6 cells).
  5. 5.

    tàu buồm

    A sailing vessel with three or more square-rigged masts.

    Từ này dùng để chỉ các loại tàu dùng sức gió, khác với các loại tàu hiện đại chạy bằng động cơ.

    • Ancient sailing ships crossed the oceans to discover new lands.Những chiếc tàu buồm cổ xưa đã vượt đại dương để khám phá những vùng đất mới.
  6. 6.

    lư hương

    A dish or utensil (originally fashioned like the hull of a ship) used to hold incense.

    Từ 'lư hương' thường dùng để chỉ vật dụng đựng hương nói chung, không nhất thiết phải có hình dáng giống thân tàu như nghĩa gốc của từ 'ship' trong ngữ cảnh này.

    • People place the incense burner on the ancestral altar.Người ta đặt lư hương trên bàn thờ gia tiên.

ship

verb/ˈʃɪp/[ˈʃʰɪp]
  1. 1.

    chở bằng tàu

    To send by water-borne transport.

    Cụm từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'gửi hàng' (ship) nói chung, nhưng 'chở bằng tàu' chỉ dùng khi phương tiện là tàu thủy.

    Trong tiếng Việt, 'chở bằng tàu' nhấn mạnh phương tiện vận chuyển là tàu thuyền, khác với 'gửi' mang nghĩa chung chung là vận chuyển bằng bất kỳ phương thức nào.

    • All the timber whereof, was […] ſhipped in the bay of Attalia[…], from whence it was by ſea tranſported to Pelusium.
    • One of the hidden glories of Victorian engineering is proper drains. Isolating a city’s effluent and shipping it away in underground sewers has probably saved more lives than any medical procedure except vaccination.
  2. 2.

    gửi

    To send (a parcel or container) to a recipient (by any means of transport).

    Từ 'gửi' có nghĩa rất rộng, bao gồm cả việc gửi thư từ hay bưu kiện thông thường. Trong ngữ cảnh thương mại, 'vận chuyển' được dùng để nhấn mạnh vào quá trình logistics chuyên nghiệp.

    • to ship freight by railroad
    • Our company usually ships goods by air.Công ty chúng tôi thường gửi hàng bằng đường hàng không.
  3. 3.

    phát hành

    To release (a product, not necessarily physical) to vendors or customers; to launch.

    Học sinh hay dùng từ 'gửi' (nghĩa là gửi hàng hóa qua đường vận chuyển) cho trường hợp này; đúng phải là 'phát hành' hoặc 'tung ra'.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'ship' thường dùng để chỉ việc hoàn tất quy trình sản xuất và đưa sản phẩm đến tay người dùng cuối.

    • Our next issue ships early next year.
    • It compiles? Ship it!
  4. 4.

    đăng ký làm thủy thủ

    To engage to serve on board a vessel.

    Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Việt để diễn tả hành động ký hợp đồng hoặc ghi danh phục vụ trên tàu, vì tiếng Việt không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa này.

    • to ship seamen
    • I shipped on a man-of-war.
  5. 5.

    lên tàu

    To embark on a ship.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'lên tàu' mô tả hành động bước vào tàu để bắt đầu hành trình, không bao hàm nghĩa vận chuyển hàng hóa.

    • I shipped with them and becoming friends, we set forth on our venture, in health and safety; and sailed with a fair wind, till we came to a city called Madínat-al-Sín; […]
    • He shipped with the crew early yesterday morning.Anh ấy đã lên tàu cùng với đoàn thủy thủ vào sáng sớm hôm qua.
  6. 6.

    lắp

    To put or secure in its place.

    Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'vận chuyển hàng hóa' (ship goods), vì vậy không nên dùng 'gửi' hay 'chuyển' trong ngữ cảnh lắp ráp thiết bị.

    Trong tiếng Việt, động từ 'lắp' thường đi kèm với giới từ 'vào' để chỉ đích đến của bộ phận được gắn vào.

    • to ship the tiller or rudder
    • To the upper part of the frame a chain is attached, and if the screw shaft be drawn back out of the boss, the square frame may be hove up by carrying the chain to a winch—the sliding block maintaining the frame in the perpendicular position. By the use of this contrivance, therefore, the screw may be shipped or unshipped with facility.

ship

noun/ˈʃɪp/[ˈʃʰɪp]
  1. 1.

    cặp đôi được fan ghép

    A romantic pairing of two or more characters or real people, especially one imagined by fans.

    Người học thường dùng từ 'cặp đôi' một cách chung chung; cần thêm 'được fan ghép' để chỉ rõ đây là một sự ghép đôi tưởng tượng của người hâm mộ.

    Trong cộng đồng mạng Việt Nam, từ 'ship' (tiếng Anh) cũng được sử dụng trực tiếp như một danh từ hoặc động từ thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • I really like this ship in the movie.Tôi rất thích cặp đôi được fan ghép này trong bộ phim.

ship

verb/ˈʃɪp/[ˈʃʰɪp]
  1. 1.

    đẩy thuyền

    To support or approve of a fictional romantic relationship between two characters, typically in fan fiction or other fandom contexts.

    Đây là thuật ngữ lóng được cộng đồng người hâm mộ sử dụng phổ biến trên mạng xã hội. 'Thuyền' ở đây tượng trưng cho mối quan hệ tình cảm giữa hai nhân vật, và 'đẩy' là hành động tích cực ủng hộ mối quan hệ đó.

    • I ship Kirk and Spock in Star Trek.
    • I ship Peggy and Angie in Marvel's Agent Carter.