vessel
noun/ˈvɛsəl/[ˈvɛsɫ̩]- 1.
phương tiện vận tải, tàu, tàu thuỷ, thuyền lớn
A craft for transportation on or in water, air, or space.
⚠ Học sinh thường dùng 'tàu' cho mọi trường hợp, nhưng 'tàu' chỉ dùng cho đường thủy. Với tàu vũ trụ, hãy dùng 'phương tiện vận tải không gian' hoặc 'tàu vũ trụ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tàu' thường chỉ các phương tiện đường thủy lớn. Đối với các phương tiện hiện đại như tàu vũ trụ, người Việt thường dùng từ ghép cụ thể hơn thay vì một từ đơn bao quát.
- But my hope was, that if I stood along this coast till I came to that part where the English traded, I should find some of their vessels upon their usual design of trade, that would relieve and take us in.
- Merchants, common sailors, captains of vessels, skippers, […] naval officers of all countries, and the Governments of several states on the two continents, were deeply interested in the matter.
- 2.
tàu
A craft for transportation on or in water, air, or space.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'tàu' và 'thuyền'. 'Tàu' dùng cho các phương tiện lớn, trong khi 'thuyền' thường dùng cho các loại nhỏ hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tàu' là từ phổ biến nhất cho nghĩa này, bao gồm cả tàu thủy và tàu vũ trụ.
- Driven from their home system by the geth nearly three centuries ago, most quarians now live aboard the Migrant Fleet, a flotilla of fifty thousand vessels ranging in size from passenger shuttles to mobile space stations.
- This fleet consists of fifty thousand vessels of various sizes.Hạm đội này bao gồm năm mươi nghìn tàu với nhiều kích cỡ khác nhau.
- 3.
đồ dùng ăn uống (cách nói cổ)
Dishes and cutlery collectively, especially if made of precious metals.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'vessel' với nghĩa này không còn phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học dịch.
- All his Vessell was of golde and siluer, pottis, basons, ewers, dysshes, flagons, barels, cuppes, and all other thyngis.
- All his vessel was of gold and silver.Toàn bộ đồ dùng ăn uống (cách nói cổ) của ông ta đều được làm bằng vàng và bạc.
- 4.
vật chứa, hũ, vò
A container of liquid or other substance, such as a glass, goblet, cup, bottle, bowl, or pitcher.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vật chứa' mang tính khái quát cao. Trong ngữ cảnh cụ thể, người bản ngữ thường dùng trực tiếp tên gọi của đồ vật đó như 'cái cốc', 'cái bát' hoặc 'cái bình' thay vì dùng từ chung này.
- This jar is a perfect vessel for herbs.Chiếc bình này là một vật chứa hoàn hảo cho các loại thảo mộc.
- 5.
người chứa đựng
A person as a container of qualities or feelings.
ℹ Đây là cách dùng ẩn dụ trong văn chương. Trong tiếng Việt, không nên dịch từ này là 'tàu' hay 'thuyền' vì đó là nghĩa đen của từ 'vessel' dùng cho phương tiện giao thông.
- A teacher should be a vessel of knowledge.
- But the Lord said vnto him, Goe thy way: for hee is a chosen vessell vnto me, to beare my Name before the Gentiles, and Kings, and the children of Israel.
- 6.
mạch
A tube or canal that carries fluid in an animal or plant.
- Blood and lymph vessels are found in humans; xylem and phloem vessels are found in plants.