put
verb/pʊt/[pʰʊʔt]- 1.
- 2.
đổ
To place in abstract; to attach or attribute; to assign.
⚠ Học sinh hay dùng 'đặt lỗi' thay vì 'đổ lỗi'. Trong ngữ cảnh gán trách nhiệm tiêu cực, từ 'đổ' là lựa chọn tự nhiên hơn. — Từ 'đặt' cũng được dùng cho nghĩa 'đặt vật gì đó vào vị trí', nhưng trong ngữ cảnh trừu tượng như 'đặt hạn chế' (put restrictions) thì nó có thể dùng được.
ℹ Khi nói về việc gán trách nhiệm, tiếng Việt thường dùng cụm từ 'đổ lỗi' thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'put'.
- The government put restrictions on vehicle imports.
- I put £100 on the winning horse.
- 3.
dồn
To bring or set (into a certain relation, state or condition).
ℹ Khi nói về việc tập trung nguồn lực hoặc cảm xúc vào một trạng thái hay công việc, tiếng Việt thường dùng động từ 'dồn' thay vì các từ chỉ hành động đặt để vật lý.
- Theſe Verſes Originally Greek, were put in Latin,
- Put your house in order!
- 4.
diễn đạt
To express (something in a certain manner).
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'diễn đạt' thường được dùng để chỉ việc truyền tải ý tưởng bằng lời nói hoặc văn viết, thay vì dùng từ 'đặt' như trong tiếng Anh.
- When you put it that way, I guess I can see your point.
- To put it bluntly, he's an idiot.
- 5.
đưa ra
To set before one for judgment, acceptance, or rejection; to bring to the attention.
ℹ Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, cụm từ này thường được dùng để bắt đầu một cuộc tranh luận hoặc yêu cầu phản hồi từ người nghe.
- I put it to you, Sir, that you are a thief and a liar.
- to put a question; to put a case
- 6.
ước tính
To set as a calculation or estimate.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc đưa ra con số dự đoán, ta thường dùng các động từ như 'ước tính' hoặc 'định giá' thay vì dịch sát nghĩa từ 'đặt' (put).
- They have put the cost of repairs at around £10 million.
- They have put the cost of repairs at around £10 million.Họ ước tính chi phí sửa chữa vào khoảng 10 triệu bảng.