apply
verb/əˈplaɪ/[əˈplaɪ]- 1.
bôi
To lay or place; to put (one thing to another)
⚠ Học sinh thường dùng sai từ 'áp dụng' trong ngữ cảnh này; 'áp dụng' chỉ dùng cho quy tắc hoặc phương pháp, không dùng cho vật chất. Đúng phải là 'bôi' hoặc 'đắp'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bôi' thường dùng cho các chất dạng lỏng hoặc kem, trong khi 'đắp' thường dùng cho các chất đặc hơn như thuốc đắp hoặc bùn.
- to apply cream to a rash
- He said, and to the sword his throat applied.
- 2.
sử dụng, áp dụng
To put to use; to use or employ for a particular purpose, or in a particular case
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sử dụng' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc tận dụng các nguồn lực như tiền bạc, thời gian hoặc công nghệ.
- to apply funds to the repayment of a debt
- They applied the funds to the repayment of a debt.Họ đã sử dụng số tiền đó để trả nợ.
- 3.
áp dụng, ứng dụng
To make use of, declare, or pronounce, as suitable, fitting, or relevant.
- We need to apply the skills we’ve learned to solve this problem.
- Yet God at last To Satan, first in sin, his doom applied.
- 4.
chuyên tâm
To put closely; to join; to engage and employ diligently or with attention.
⚠ Học sinh hay viết 'áp dụng bản thân vào việc học'; đúng phải là 'chuyên tâm vào việc học'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'apply' với nghĩa này thường đi kèm với các cụm từ chỉ sự tập trung tư tưởng thay vì dịch sát nghĩa là 'áp dụng'.
- Apply thine heart unto instruction, and thine ears to the words of knowledge.
- He needs to apply himself to his studies if he wants to get good results.Anh ấy cần chuyên tâm vào việc học nếu muốn đạt kết quả tốt.
- 5.
chuyên tâm
To work diligently and attentively.
⚠ Học sinh hay viết 'áp dụng bản thân' theo cách dịch từng từ; đúng phải là 'chuyên tâm' hoặc 'nỗ lực'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'apply oneself' luôn đi kèm với đại từ phản thân, nhưng trong tiếng Việt, ta chỉ cần dùng động từ chỉ sự tập trung như 'chuyên tâm' là đủ nghĩa.
- My parents say I could do well in school if I would apply myself.
- If you apply yourself to your studies, your results will improve significantly.Nếu bạn chuyên tâm vào việc học, kết quả sẽ cải thiện đáng kể.
- 6.
liên hệ
To address oneself; to refer.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi áp dụng đến văn phòng'; đúng phải là 'tôi liên hệ với văn phòng'.
ℹ Trong ngữ cảnh xin việc hoặc xin học, từ 'apply' thường được dịch là 'nộp đơn' hoặc 'đăng ký'.
- sacred vows […] applied to grisly Pluto
- On applying to the assessors, I am surprised to learn that they cannot at once name a dozen in the town who own their farms free and clear.
- 7.
ứng cử
To submit oneself as a candidate (with the adposition "to" or "at" designating the recipient of the submission, and the adposition "for" designating the position).
- I recently applied to the tavern for a job as a bartender.
- Most of the colleges she applied to were ones she thought she had a good chance of getting into.