give
verb/ˈɡɪv/[ˈɡɪv]- 1.
đưa, cho
To move, shift, provide something abstract or concrete to someone or something or somewhere.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đưa' (hành động trao tận tay) và 'cho' (hành động tặng hoặc để người khác sở hữu). Trong câu 'Give me your coat', cả hai đều có thể dùng nhưng 'đưa' nhấn mạnh vào hành động trao, còn 'cho' nhấn mạnh vào việc chuyển quyền sở hữu.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng cấu trúc 'cho ai cái gì', từ 'cho' thường được dùng kèm với một động từ khác như 'đưa' để làm rõ hành động trao vật.
- I gave him my coat.
- I gave my coat to the beggar.
- 2.
đưa cho
To move, shift, provide something abstract or concrete to someone or something or somewhere.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đưa cho' (chuyển vật) và 'tặng' (cho quà); không nên dùng 'tặng' khi nói về việc chuyển giao thông thường như 'đưa cho tôi cái bút'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cho' thường được dùng trong cấu trúc 'đưa cho' để nhấn mạnh hành động chuyển vật đến tay người nhận.
- I'm going to give my wife a necklace for her birthday.
- She gave a pair of shoes to her husband for their anniversary.
- 3.
đưa
To move, shift, provide something abstract or concrete to someone or something or somewhere.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'đưa' và 'cho'. 'Đưa' nhấn mạnh vào hành động chuyển vật từ tay người này sang tay người kia, trong khi 'cho' nhấn mạnh vào việc chuyển quyền sở hữu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đưa cho' thường được dùng kết hợp để làm rõ cả hành động chuyển giao và mục đích trao quyền sở hữu.
- I gave him my word that I'd protect his children.
- Give me that book.Hãy đưa cho tôi quyển sách đó.
- 4.
đưa
To move, shift, provide something abstract or concrete to someone or something or somewhere.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'đưa' (hành động trao tận tay) và 'cho' (hành động tặng hoặc để người khác sở hữu). Trong câu 'Hãy đưa cho tôi...', cả hai đều có thể dùng nhưng 'đưa' nhấn mạnh vào hành động trao, còn 'cho' nhấn mạnh vào mục đích sở hữu.
ℹ Trong cấu trúc ditransitive, tiếng Việt thường dùng 'đưa cho' để diễn tả hành động trao vật gì đó cho ai đó một cách tự nhiên nhất.
- I gave them permission to miss tomorrow's class.
- Please give me some more time.
- 5.
đưa
To move, shift, provide something abstract or concrete to someone or something or somewhere.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đưa' thường dùng khi trao tận tay một vật cụ thể, trong khi 'cho' mang nghĩa là tặng hoặc để người khác sở hữu vật đó.
- It gives me a lot of pleasure to be here tonight.
- The fence gave me an electric shock.
- 6.
mang lại cảm giác
To move, shift, provide something abstract or concrete to someone or something or somewhere.
⚠ Học sinh không nên dịch từ 'give' trong ngữ cảnh này là 'đưa' hay 'cho'; ví dụ sai: 'Nó đưa cảm giác cổ điển' là không tự nhiên, đúng phải là 'Nó mang lại cảm giác cổ điển'.
ℹ Đây là cách dùng lóng bắt nguồn từ văn hóa cộng đồng người da màu và LGBTQ+ tại Mỹ, thường dùng để mô tả phong cách hoặc thái độ của một người hay vật.
- it's giving old Hollywood (vibes)
- Stop texting me! It's giving "desperate", honestly.