giving

adj/ˈɡɪvɪŋ/
  1. 1.

    hào phóng

    Having the tendency to give; generous.

    Từ 'hào phóng' được dùng để chỉ tính cách rộng rãi, không tính toán khi giúp đỡ người khác.

    • To become like Christ involves everything else: becoming a loving and giving person, having confidence enabling you to be vulnerable (psychologically and physically; Jesus did both), having the wisdom to see people's needs and the desire to meet them.
    • He is a giving person, always willing to help those around him.Anh ấy là một người hào phóng, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người xung quanh.
  2. 2.

    đỉnh

    Awesome, outstanding, radiating, stunning; exceeding expectations. (Probably derived from earlier transitive use of give (“give off [a certain vibe or appearance]”), as in this outfit gives ‘college girl’, that one is giving ‘old Hollywood’.)

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ 'giving' sang 'đang cho' (nghĩa gốc), nhưng trong ngữ cảnh này nó là tính từ chỉ sự ấn tượng. Đừng dùng 'đang cho' vì nó không mang nghĩa khen ngợi.

    Đây là từ lóng phổ biến trên mạng xã hội, thường được dùng để nhận xét về thời trang hoặc phong cách cá nhân.

    • Your outfit is giving!
    • There were lots of statement nail moments at the 2022 MTV VMA‘s, and Latto‘s metallic french tip manicure was one of them. [see title]

giving

noun/ˈɡɪvɪŋ/
  1. 1.

    sự cho đi

    The act of bestowing as a gift; a conferring or imparting.

    Trong tiếng Việt, 'sự cho đi' thường được dùng để chỉ hành động đóng góp hoặc giúp đỡ cộng đồng, trong khi 'việc trao tặng' mang sắc thái trang trọng hơn khi nói về việc trao quà hoặc giải thưởng.

    • Giving brings joy to both the receiver and the giver.Sự cho đi mang lại niềm vui cho cả người nhận lẫn người tặng.
  2. 2.

    quà tặng

    A gift; a benefaction.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa hành động trao tặng và vật được trao; 'giving' ở đây là danh từ chỉ vật, nên không dùng 'sự trao tặng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'quà tặng' thường được dùng để chỉ vật phẩm cụ thể, trong khi 'giving' trong tiếng Anh cổ hoặc văn chương có thể mang nghĩa trừu tượng hơn là sự đóng góp.

    • his gains were sure, His givings rare
    • His givings were rare.Anh ấy rất hào phóng với những món quà tặng của mình.
  3. 3.

    sự dịu đi

    The act of softening, breaking, or yielding.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự dịu đi' thường dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái của thời tiết hoặc cảm giác, không dùng cho hành động trao tặng quà cáp.

    • [U]pon the first giving of the weather.
    • We noticed the giving of the weather after the storm.Chúng tôi nhận thấy sự dịu đi của thời tiết sau cơn bão.