handsome

adj/ˈhæn.səm/
  1. 1.

    đẹp trai

    Having a pleasing appearance, good-looking, attractive, particularly

    • That is one handsome tree you've got there.
    • I saw, I confess, some good dancing and some handsome women, which was all my pleasure.
  2. 2.

    đẹp trai

    Having a pleasing appearance, good-looking, attractive

    Học sinh hay dùng 'đẹp' cho cả nam và nữ, nhưng 'đẹp trai' chỉ dùng riêng cho nam giới. Đừng nói 'cô ấy rất đẹp trai'; đúng phải là 'cô ấy rất xinh đẹp'.

    Trong tiếng Việt, tính từ chỉ ngoại hình thường đi kèm với các từ chỉ giới tính như 'trai' (nam) hoặc 'gái' (nữ) để làm rõ đối tượng.

    • I was struck dumb. Here was the most handsome man I’d ever seen in my life coming out of the surf.
    • Scott was a man then who looked like a boy with a face between handsome and pretty. He had very fair wavy hair, a high forehead, excited and friendly eyes and a delicate long-lipped Irish mouth that, on a girl, would have been the mouth of a beauty. His chin was well built and he had good ears and a handsome, almost beautiful, unmarked nose.
  3. 3.

    đẹp trai

    Having a pleasing appearance, good-looking, attractive

    Học sinh hay dùng 'đẹp trai' cho cả phụ nữ và đồ vật; đúng phải là 'xinh đẹp' hoặc 'đẹp'.

    Trong tiếng Việt, 'đẹp trai' chỉ dùng cho nam giới. Đối với nữ giới, người Việt dùng 'xinh đẹp' hoặc 'xinh'.

    • She was either handsome or her uniform created a flattering effect but—being very nearsighted—he couldn't tell from this distance.
    • He is a handsome man.Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai.
  4. 4.

    thuyết phục

    Good, appealing, appropriate.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'handsome' với nghĩa 'đẹp trai' nên viết 'một chiến thắng đẹp trai'; đúng phải là 'một chiến thắng thuyết phục'.

    Trong tiếng Việt, từ 'handsome' khi đi với 'victory' hay 'win' không thể dịch là 'đẹp trai' mà phải dùng các từ chỉ sự thành công vượt trội.

    • City have lapped up the plaudits this season for a series of handsome wins but manager Roberto Mancini has demanded that his side also learn to grind out results when they do not play well. He now has an example to point to.
    • The team secured a handsome victory last weekend.Đội bóng đã giành được một chiến thắng thuyết phục vào cuối tuần trước.
  5. 5.

    đẹp

    Good, appealing, appropriate.

    Từ 'đẹp' cũng được dùng cho nghĩa 'có ngoại hình ưa nhìn' (handsome person). Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: 'đẹp' đi với 'thời tiết' mang nghĩa thời tiết tốt, đi với 'người' mang nghĩa ngoại hình ưa nhìn.

    Trong tiếng Việt, từ 'đẹp' thường được dùng để chỉ ngoại hình, nhưng khi nói về thời tiết, nó mang nghĩa là thời tiết thuận lợi, dễ chịu.

    • Sunday, the sixth, we heaved up our sheet-anchor again, the day beginning with little wind, and continued handsome weather till eight at night, when the wind came to S. S. W. and it fell a snowing.
    • The story goes that James Whitcomb Riley, the poet, on a beautiful spring day, in making his way from his home to his office, was accosted by numerous friends on the way who were exclaiming most extravagantly on the beauty of the day. It was "Good morning, Mr. Riley, a fine day;" "Good morning, Mr. Riley, […] a handsome day;" […].
  6. 6.

    hào phóng

    Good, appealing, appropriate.

    Người học thường nhầm lẫn dùng 'đẹp trai' (đúng cho người) thay vì 'hào phóng' khi nói về một khoản tiền hoặc món quà.

    Trong tiếng Việt, 'handsome' không bao giờ được dịch là 'đẹp trai' khi dùng cho đồ vật hoặc các khái niệm trừu tượng như thư từ hay số tiền.

    • a handsome style
    • Easiness and handsome address in writing.

handsome

verb/ˈhæn.səm/
  1. 1.

    làm cho đẹp trai

    To render handsome.

    Người học thường viết 'làm cho đẹp trai anh ấy' thay vì 'làm cho anh ấy đẹp trai' hoặc 'làm cho mình đẹp trai'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ này thường được diễn đạt bằng cách dùng cấu trúc 'làm cho + tân ngữ + tính từ'.

    • He tried to handsome himself up by changing his hairstyle.Anh ấy cố gắng làm cho mình đẹp trai hơn bằng cách thay đổi kiểu tóc.