take
verb/ˈteɪ̯k/[ˈtʰeɪ̯k]- 1.
lấy, bắt, bắt giữ, cầm, chiếm, chiếm giữ, chiếm lấy, chịu, lấy, nắm, nắm lấy
To get into one's hands, possession, or control, with or without force.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lấy' được dùng rất rộng rãi cho mọi hành động cầm nắm hoặc di chuyển vật từ vị trí này sang vị trí khác, khác với các từ chỉ hành động cụ thể hơn như 'cầm' (hold) hay 'nhặt' (pick up).
- They took Charlton's gun from his cold, dead hands.
- I'll take that plate off the table.
- 2.
chiếm
To get into one's hands, possession, or control, with or without force.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chiếm' thường mang sắc thái giành lấy quyền kiểm soát, khác với 'lấy' là hành động cầm nắm vật dụng thông thường.
- take the guards prisoner
- take prisoners
- 3.
bắt
To get into one's hands, possession, or control, with or without force.
⚠ Học sinh hay dùng 'lấy' cho trường hợp bắt động vật; 'lấy' thường dùng cho đồ vật, đúng phải là 'bắt' cho động vật hoặc người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bắt' thường được dùng khi đối tượng là sinh vật, trong khi 'lấy' được dùng cho đồ vật vô tri.
- took ten catfish in one afternoon
- The horses appear to thrive well, yet they are small sized, and have lost so much strength, that they are unfit to be used in taking wild cattle with the lazo.
- 4.
lấy
To get into one's hands, possession, or control, with or without force.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lấy' mang nghĩa chủ động di chuyển vật về phía mình, trong khi 'cầm' nhấn mạnh vào hành động nắm giữ vật trong tay.
- He took the book from the table.Anh ấy lấy quyển sách từ trên bàn.
- 5.
lấy
To get into one's hands, possession, or control, with or without force.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lấy' và 'cầm'; 'cầm' chỉ hành động giữ trong tay, còn 'lấy' mang nghĩa chuyển quyền sở hữu hoặc di chuyển vật đó đi nơi khác.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lấy' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ việc cầm nắm đến việc chiếm đoạt.
- Billy took her pencil.
- He took her pencil.Cậu ấy đã lấy cây bút chì của cô ấy.
- 6.
lấy
To get into one's hands, possession, or control, with or without force.
ℹ Từ 'lấy' được dùng rất phổ biến trong tiếng Việt để chỉ hành động cầm nắm hoặc nhận vật gì đó, tương đương với nghĩa cơ bản nhất của 'take'.
- take a toll
- take revenge
- 7.
nhận, nghe theo, nhận, theo
To receive or accept (something, especially something which was given).
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhận' thường được dùng cho cả việc nhận đồ vật cụ thể lẫn nhận các thứ trừu tượng như giải thưởng hoặc lời mời.
- took third place
- took bribes