bring
verb/ˈbɹɪŋ//ˈbɹɪŋɡ/- 1.
mang
To transport toward somebody/somewhere.
- Waiter, please bring me a single malt whiskey.
- Ne take noon hede to brynge togidere þe parties of þe boon þat is to-broken or dislocate, til viij. daies ben goon in þe wyntir, & v. in þe somer; for þanne it schal make quytture, and be sikir from swellynge; & þanne brynge togidere þe brynkis eiþer þe disiuncture after þe techynge þat schal be seid in þe chapitle of algebra.
- 2.
đóng góp
To supply or contribute.
⚠ Từ 'mang lại' có thể trùng với nghĩa 'gây ra/dẫn đến' (bring about), nhưng ở đây nó tập trung vào việc cung cấp một giá trị cụ thể thay vì một hệ quả.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mang lại' thường được dùng để chỉ kết quả tích cực, trong khi 'đóng góp' nhấn mạnh vào sự tham gia chủ động của chủ thể.
- The new company director brought a fresh perspective on sales and marketing.
- “[…]it is not fair of you to bring against mankind double weapons ! Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.”
- 3.
gây ra
To occasion or bring about.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gây ra' thường được dùng cho các kết quả tiêu cực, trong khi 'dẫn đến' có thể dùng cho cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực.
- Let's bring our differences to an issue.
- The controversial TV broadcast brought a storm of complaints.
- 4.
khởi kiện
To raise (a lawsuit, charges, etc.) against somebody.
⚠ Học sinh hay viết 'mang một vụ kiện' vì dịch từ 'bring'; đúng phải là 'khởi kiện' hoặc 'đưa ra một vụ kiện'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ ngữ pháp lý như 'khởi kiện' thường được dùng thay vì dịch sát nghĩa từ 'bring' (mang/đem).
- It has jailed environmental activists and is planning to limit the power of judicial oversight by handing a state-approved body a monopoly over bringing environmental lawsuits.
- They are planning to bring a lawsuit against the company for environmental violations.Họ đang có kế hoạch khởi kiện công ty vì vi phạm quy định môi trường.
- 5.
thuyết phục
To persuade; to induce; to draw; to lead; to guide.
⚠ Học sinh hay dùng 'mang' thay cho 'thuyết phục' trong ngữ cảnh này; 'mang' chỉ dùng cho việc vận chuyển vật thể, không dùng cho hành động tác động đến suy nghĩ của con người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khiến' thường đi kèm với một động từ khác để chỉ kết quả của sự tác động, ví dụ: 'khiến tôi thay đổi ý định'.
- It seems so preposterous a thing[…]that they do not easily bring themselves to it.
- I brought him to join the club.Tôi đã thuyết phục được anh ấy tham gia câu lạc bộ.
- 6.
bán được
To produce in exchange; to sell for; to fetch.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cấu trúc 'bán được' để diễn đạt ý nghĩa thu về một mức giá cụ thể thay vì dùng từ 'mang lại' như trong các ngữ cảnh khác của từ 'bring'.
- What does coal bring per ton?
- What does coal bring per ton?Mỗi tấn than đá bán được bao nhiêu tiền?