channel
noun/ˈt͡ʃænəl/[ˈt͡ʃænəl] ~ [ˈt͡ʃænl̩]- 1.
lòng sông
The hollow bed of running waters; (also) the bed of the sea or other body of water.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'channel' với 'kênh đào' (man-made canal); đúng phải là 'lòng sông' hoặc 'lòng suối' khi nói về địa hình tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lòng' thường được dùng để chỉ phần đáy hoặc phần trũng của các dòng chảy tự nhiên.
- The water coming out of the waterwheel created a standing wave in the channel.
- The strong current eroded the channel.Nước chảy mạnh đã làm xói mòn lòng sông.
- 2.
luồng
The natural or man-made deeper course through a reef, bar, bay, or any shallow body of water.
⚠ Từ 'luồng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phần có thể đi lại được của sông', nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự sâu và sự điều hướng trong vùng nước nông.
ℹ Trong ngữ cảnh hàng hải, 'luồng' thường được dùng để chỉ đường đi đã được đánh dấu hoặc nạo vét cho tàu thuyền, trong khi 'lạch' thường chỉ các đường nước tự nhiên nhỏ hơn.
- A channel was dredged to allow ocean-going vessels to reach the city.
- European adventurers found themselves within a watery world, a tapestry of streams, channels, wetlands, lakes and lush riparian meadows enriched by floodwaters from the Mississippi River.
- 3.
luồng
The navigable part of a river.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'luồng' thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ lối đi an toàn cho tàu thuyền, khác với 'lòng sông' là toàn bộ phần trũng chứa nước.
- We were careful to keep our boat in the channel.
- We were careful to keep our boat in the channel.Chúng tôi cẩn thận lái thuyền đi đúng luồng.
- 4.
eo biển
A narrow body of water between two land masses.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'eo biển' đã bao hàm nghĩa là một dải nước hẹp, nên không cần thêm từ loại khác đi kèm.
- The English Channel lies between France and England.
- Our citizens and our businesses on both sides of the channel need more security and predictability for the future
- 5.
kênh
Something through which another thing passes; a means of conveying or transmitting.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kênh' khi nói về phương tiện truyền tin; đúng phải là 'một kênh' vì đây là danh từ trừu tượng trong ngữ cảnh này.
ℹ Từ 'kênh' trong tiếng Việt được dùng rộng rãi cho cả nghĩa đen (kênh đào) và nghĩa bóng (kênh truyền thông), nhưng khi dùng với nghĩa trừu tượng, nó không cần loại từ.
- The news was conveyed to us by different channels.
- But I write to tell you what you will hear through all the various channels by which news travels,...
- 6.
kênh ion
An ion channel: pore-forming proteins located in a cell membrane that allow specific ions to pass through.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và không cần dịch sang từ thuần Việt.
- Ion channels play an important role in transmitting nerve signals.Các kênh ion đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh.