point

noun/pɔɪnt/
  1. 1.

    chấm, điểm, nơi

    A small dot or mark.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chấm'; đúng phải là 'một chấm' vì 'chấm' không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chấm' thường được dùng để chỉ các dấu chấm nhỏ trên giấy hoặc màn hình, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • The stars showed as tiny points of yellow light.
    • On the map, each city is marked with a small point.Trên bản đồ, mỗi thành phố được đánh dấu bằng một chấm nhỏ.
  2. 2.

    dấu chấm

    A small dot or mark.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu chấm' được dùng phổ biến để chỉ dấu câu (period) hoặc các nốt nhỏ trên bề mặt.

    • Commas and points they set exactly right.
    • Put a point at the end of the sentence.Hãy đặt một dấu chấm ở cuối câu.
  3. 3.

    chấm

    A small dot or mark.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chấm'; đúng phải là 'một chấm' hoặc 'một dấu chấm' vì 'chấm' không cần loại từ 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chấm' thường được dùng để chỉ các dấu nhỏ trên giấy hoặc màn hình, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Mark a small point on the map.Hãy đánh dấu một chấm nhỏ trên bản đồ.
  4. 4.

    dấu chấm

    A small dot or mark.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chấm'; đúng phải là 'một dấu chấm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu chấm' là một cụm từ cố định, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • Put a point at the end of this sentence.Hãy đặt một dấu chấm ở cuối câu này.
  5. 5.

    dấu chấm

    A small dot or mark.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chấm'; đúng phải là 'một dấu chấm' vì 'dấu' đã đóng vai trò loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu chấm' được dùng phổ biến để chỉ cả dấu chấm câu và một chấm tròn nhỏ trên bề mặt.

    • Sound the trumpet — not a levant, or a flourish, but a point of war.
    • Put a small point at the end of the sentence.Bạn hãy đặt một dấu chấm ở cuối câu này.

point

intj/pɔɪnt/
  1. 1.

    tôi hiểu rồi

    point taken; understood; got it

    ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng cụm từ này để kết thúc một cuộc tranh luận khi họ chấp nhận quan điểm của đối phương.

    • Point taken, I won't bother you anymore.Tôi hiểu rồi, tôi sẽ không làm phiền bạn nữa.

point

verb/pɔɪnt/
  1. 1.

    chỉ tay, chỉ, trỏ

    To extend the index finger in the direction of something in order to show where it is or to draw attention to it.

    ⚠ Người học thường viết 'chỉ vào người khác'; trong tiếng Việt, khi dùng ngón tay thì cần thêm từ 'tay' để rõ nghĩa là 'chỉ tay vào người khác'.

    ℹ Trong văn hóa Việt Nam, hành động chỉ tay trực tiếp vào người khác thường bị coi là thiếu tôn trọng.

    • It's rude to point at other people.
    • Now must the world point at poor Katharine.
  2. 2.

    chỉ

    To draw attention to something or indicate a direction.

    ⚠ Từ 'chỉ' cũng được dùng cho nghĩa 'chĩa ngón tay vào cái gì đó'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với vật như 'mũi tên' hoặc 'la bàn', nó mang nghĩa chỉ hướng, còn khi dùng với người, nó mang nghĩa chỉ trỏ bằng tay.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chỉ' có thể dùng cho cả vật vô tri (như mũi tên, la bàn) và hành động của con người, không cần phân biệt như tiếng Anh.

    • The arrow of a compass points north
    • The skis were pointing uphill.
  3. 3.

    hướng

    To face in a particular direction.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hướng' thường được dùng như một động từ chỉ phương hướng mà không cần thêm giới từ đi kèm như 'về' hay 'tới' trong nhiều ngữ cảnh.

    • My room window points toward the sea.Cửa sổ phòng tôi hướng ra biển.
  4. 4.

    chĩa

    To direct toward an object; to aim.

    ℹ Từ 'chĩa' thường được dùng khi hướng các vật có đầu nhọn hoặc nòng súng về phía mục tiêu, khác với việc dùng ngón tay để chỉ hướng.

    • to point a gun at a wolf, or a cannon at a fort
    • Mr. Fitzsimons pointed my attention to an outside car on which was written, "Take warning," or something of that kind, and he pointed that out to me, and drew my attention to it, as a thing likely to intimidate […]
  5. 5.

    gọt nhọn

    To give a point to; to sharpen; to cut, forge, grind, or file to an acute end.

    ℹ Từ 'gọt nhọn' thường dùng cho các vật bằng gỗ như bút chì, trong khi 'mài nhọn' thường dùng cho các vật bằng kim loại hoặc vật cứng.

    • to point a dart, a pencil, or (figuratively) a moral
    • Please sharpen this pencil to a point so you can write clearly.Bạn hãy gọt nhọn đầu bút chì này để viết cho nét.
  6. 6.

    cho thấy

    To indicate a probability of something.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho thấy' thường được dùng để diễn đạt kết luận dựa trên bằng chứng, trong khi 'points to' trong tiếng Anh mang sắc thái gợi ý về một xu hướng hoặc khả năng trong tương lai.

    • Tens of thousands of Portuguese, Greek and Irish people have left their homelands this year, many heading for the southern hemisphere. Anecdotal evidence points to the same happening in Spain and Italy.
    • Anecdotal evidence points to the same happening in Spain and Italy.Các bằng chứng hiện có cho thấy tình trạng tương tự cũng đang xảy ra ở Tây Ban Nha và Ý.

point

verb/pɔɪnt/
  1. 1.

    bổ nhiệm

    To appoint.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo chính thức.

    • And he, that points the Centinel his room, Doth license him depart at sound of morning Droom.
    • The board appointed him as the director.Hội đồng đã bổ nhiệm ông ấy vào vị trí giám đốc.