doctor

noun/ˈdɒktə(ɹ)//ˈdɑktɚ/
  1. 1.

    bác sĩ

    A physician; a member of the medical profession; one who is trained and licensed to heal the sick or injured. The final examination and qualification may award a doctor degree in which case the post-nominal letters are DO, DPM, MD, DMD, or DDS in the US, or MBBS or BDS in the UK.

    ⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn cách dùng từ 'bác sĩ' với 'y tá' (nurse). 'Bác sĩ' là người có bằng cấp chuyên môn cao nhất để chẩn đoán và điều trị, còn 'y tá' là người hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bác sĩ' thường được dùng như một danh từ chỉ nghề nghiệp và cũng có thể dùng làm từ xưng hô khi nói chuyện với người làm nghề này.

    • If you still feel unwell tomorrow, see your doctor.
    • By medicine life may be prolonged, yet death / Will seize the doctor too.
  2. 2.

    tiến sĩ

    A person who has attained a doctorate, such as a Ph.D. or Th.D. or one of many other terminal degrees conferred by a college or university.

  3. 3.

    bác sĩ thú y

    A veterinarian; a medical practitioner who treats non-human animals.

    ⚠ Học sinh hay viết 'bác sĩ cho động vật'; đúng phải là 'bác sĩ thú y'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bác sĩ' thường được dùng cho người. Khi nói về người chữa bệnh cho động vật, bắt buộc phải thêm từ 'thú y' phía sau.

    • My dog is sick, so I have to take it to the vet.Con chó của tôi bị ốm nên tôi phải đưa nó đến gặp bác sĩ thú y.
  4. 4.

    trùm

    A nickname for a person who has special knowledge or talents to manipulate or arrange transactions.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trùm' thường được dùng để chỉ người có quyền lực cao nhất hoặc người đứng đầu trong một nhóm, đặc biệt là trong các hoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp.

    • He is the doctor behind all the illegal contract fixing.Hắn chính là trùm đứng sau mọi vụ dàn xếp hợp đồng phi pháp đó.
  5. 5.

    bậc thầy

    A teacher; one skilled in a profession or a branch of knowledge; a learned man.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa khi dùng với nghĩa là người thầy hoặc người có kiến thức uyên bác, khác hoàn toàn với nghĩa bác sĩ hiện đại.

    • So from that tyme forwarde I began to ſmell the word of god, and forſoke the ſchole doctors and ſuch foolries.
    • one of the doctors of Italy, Nicholas Macciavel
  6. 6.

    bộ phận hỗ trợ

    Any mechanical contrivance intended to remedy a difficulty or serve some purpose in an exigency.

    ℹ Từ 'doctor' trong ngữ cảnh kỹ thuật này là cách dùng cũ hoặc chuyên ngành, không liên quan đến nghề y hay học vị.

    • the doctor of a calico-printing machine, which is a knife to remove superfluous colouring matter
    • the doctor, or auxiliary engine, also called "donkey engine"

doctor

verb/ˈdɒktə(ɹ)//ˈdɑktɚ/
  1. 1.

    chữa trị

    To act as a medical doctor to.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'chữa trị' thường được dùng để chỉ việc điều trị bệnh nói chung, không nhất thiết phải là hành động của một bác sĩ chuyên nghiệp.

    • Her children doctored her back to health.
    • Her children doctored her back to health.Các con đã tận tình chữa trị cho bà ấy đến khi bà ấy khỏe lại.
  2. 2.

    làm bác sĩ

    To act as a medical doctor.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm từ 'doctor' thành 'bác sĩ' (danh từ) trong câu này, ví dụ 'Tôi không biết bác sĩ'. Đúng phải là 'Tôi không biết làm bác sĩ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc thực hiện một nghề nghiệp, ta cần thêm động từ 'làm' trước danh từ chỉ nghề đó.

    • 2017, "Do No Harm", season 8, episode 2 of Adventure Time Doctor Princess: Put this on. [gives her lab coat to Finn] OK, you're a doctor now. Good luck. Finn: Wait, wait, whoa, whoa, whoa, wait! I don't know how to doctor!
    • I don't know how to doctor!Tôi không biết làm bác sĩ như thế nào cả.
  3. 3.

    cấp bằng tiến sĩ

    To make (someone) into an (academic) doctor; to confer a doctorate upon.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'doctor' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta phải sử dụng cụm từ 'cấp bằng tiến sĩ'.

    • This university decided to doctor him after many years of research.Trường đại học này đã cấp bằng tiến sĩ cho ông ấy sau nhiều năm nghiên cứu.
  4. 4.

    phẫu thuật

    To physically alter (medically or surgically) a living being in order to change growth or behavior.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phẫu thuật' là từ trung tính dùng cho cả người và động vật, trong khi 'thiến' hoặc 'triệt sản' chỉ dùng riêng cho việc làm mất khả năng sinh sản.

    • They doctored their apple trees by vigorous pruning, and now the dwarfed trees are easier to pick.
    • We may legally doctor a pet to reduce its libido.
  5. 5.

    biến đổi gen

    To genetically alter an extant species.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một động từ ghép để mô tả hành động can thiệp vào mã di truyền của sinh vật.

    • Mendel's discoveries showed how the evolution of a species may be doctored.
    • Scientists have doctored this rice variety to withstand drought.Các nhà khoa học đã biến đổi gen của giống lúa này để nó chịu được hạn hán.
  6. 6.

    làm giả

    To alter or make obscure, as with the intention to deceive, especially a document.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'làm giả' mang hàm ý tiêu cực về việc gian lận, trong khi 'chỉnh sửa' có thể dùng với nghĩa trung tính hơn tùy vào ngữ cảnh.

    • To doctor the signature of an instrument with intent to defraud is an example of forgery.
    • That picture – the one that Andrew claimed on BBC’s Newsnight might have been doctored, since he had “no recollection” of then or ever meeting Giuffre at Tramp nightclub in London – will likely serve as both a prequel and postscript of the saga.