treat

verb/tɹiːt/[t̠ʰɹiːt]
  1. 1.

    thương lượng

    To negotiate, discuss terms, bargain (for or with).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thương lượng' thường đi kèm với giới từ 'về' khi nói về chủ đề được thảo luận.

    • Now halting a few paces before the Captains of the West he looked them up and down and laughed. 'Is there any in this rout with authority to treat with me?' he asked.
    • After all, in this hideous war we have just passed through never forget that Halifax would have treated with Hitler: it took Churchill to refuse.
  2. 2.

    bàn về

    To discourse; to handle a subject in writing or speaking; to conduct a discussion.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bàn về' là một cụm động từ thường được dùng để chỉ việc thảo luận hoặc trình bày một chủ đề trong văn viết hoặc bài nói.

    • Cicero's writing treats mainly of old age and personal duty.
    • Now of love they treat.
  3. 3.

    coi

    To discourse on; to represent or deal with in a particular way, in writing or speaking.

    ⚠ Học sinh thường dùng 'đối xử' (dùng cho người) thay vì 'coi' (dùng cho ý tưởng/vấn đề); ví dụ sai: 'Bài báo đối xử nữ quyền như một phong trào hiện đại'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt cách một tác giả nhìn nhận một chủ đề, ta dùng 'coi/xem [đối tượng] là [đặc điểm]'.

    • The article treated feminism as a quintessentially modern movement.
    • The article treated feminism as a quintessentially modern movement.Bài báo này coi nữ quyền là một phong trào hiện đại.
  4. 4.

    khẩn khoản

    To entreat or beseech (someone).

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

    • Only let my family live, I treat thee.
    • To treate a tiran it is but thing in vayne.
  5. 5.

    đối xử

    To handle, deal with or behave towards in a specific way.

    • You treated me like a fool.
    • She was tempted to treat the whole affair as a joke.
  6. 6.

    đãi

    To entertain with food or drink, especially at one's own expense; to show hospitality to; to pay for as celebration or reward.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi đãi bạn một bữa tối' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng hơn là 'tôi đãi bạn đi ăn tối' hoặc 'tôi mời bạn đi ăn tối'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đãi' thường đi kèm với các hoạt động cụ thể như 'đãi đi ăn', 'đãi đi xem phim' thay vì chỉ dùng danh từ chỉ món ăn trực tiếp sau động từ.

    • I treated my son to some popcorn in the interval.
    • I've done so well this month, I'll treat you all to dinner (or Dinner is my treat.)

treat

noun/tɹiːt/[t̠ʰɹiːt]
  1. 1.

    buổi chiêu đãi

    An entertainment, outing, food, drink, or other indulgence provided by someone for the enjoyment of others.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'buổi chiêu đãi' thường mang nghĩa trang trọng hơn, nhưng vẫn được dùng trong ngữ cảnh đời thường khi ai đó đứng ra trả tiền cho một hoạt động vui chơi của người khác.

    • I took the kids to the zoo for a treat.
    • I took the kids to the zoo for a treat.Tôi đưa bọn trẻ đi sở thú như một buổi chiêu đãi.
  2. 2.

    niềm vui bất ngờ

    An unexpected gift, event etc., which provides great pleasure.

    ℹ Cụm từ này được dùng để diễn tả cảm xúc vui sướng khi nhận được điều gì đó tốt đẹp mà không được báo trước.

    • It was such a treat to see her back in action on the London stage.
    • It was such a treat to see her back in action on the London stage.Được gặp lại cô ấy trên sân khấu London là một niềm vui bất ngờ đối với tôi.
  3. 3.

    món ăn vặt

    A snack food.

    ℹ Từ 'món ăn vặt' dùng để chỉ các loại thức ăn nhẹ, không phải là bữa chính.

    • These coconut and marshmallow treats are easy to make.
    • Here are some healthy Halloween treats for ghouls and witches of all ages.
  4. 4.

    đồ ăn vặt

    A snack food.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ ăn vặt' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các món ăn nhẹ, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • I lured the cat into her carrier by throwing a couple of treats in there.
    • I lured the cat into her carrier by throwing a couple of treats in there.Tôi đã dụ con mèo vào lồng bằng cách ném vài mẩu đồ ăn vặt vào đó.
  5. 5.

    cuộc thương lượng

    A parley or discussion of terms; a negotiation.

    ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh và thường được thay thế bằng 'negotiation' hoặc 'parley'.

    • The two sides concluded the treat regarding the signing of the treaty.Hai bên đã kết thúc cuộc thương lượng về việc ký kết hiệp ước.
  6. 6.

    lời khẩn cầu

    An entreaty.

    ℹ Đây là một cách dùng cổ, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • He sent a treat to the king.Anh ấy đã gửi một lời khẩn cầu đến nhà vua.