retreat

noun/ɹɪˈtɹiːt//ɹəˈtɹiːt/
  1. 1.

    sự rút lui

    The act of pulling back or withdrawing, as from something dangerous, or unpleasant.

    Trong tiếng Việt, 'sự rút lui' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trong các cuộc tranh luận, đàm phán khi một bên quyết định từ bỏ vị trí của mình.

    • In a retreat he outruns any lackey.
    • The army made a safe retreat from the war zone.Quân đội đã thực hiện một sự rút lui an toàn khỏi vùng chiến sự.
  2. 2.

    sự rút lui

    The act of pulling back or withdrawing, as from something dangerous, or unpleasant.

    Trong tiếng Việt, 'sự rút lui' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các tình huống cạnh tranh gay gắt.

    • The general opted for a swift retreat because he saw his troops were vastly outnumbered.
    • The general ordered his troops to make a swift retreat because he saw they were vastly outnumbered.Vị tướng quyết định ra lệnh cho quân đội thực hiện một sự rút lui nhanh chóng vì thấy quân địch quá đông.
  3. 3.

    nơi ẩn dật

    A peaceful, quiet place affording privacy or security.

    Từ 'nơi ẩn dật' thường mang sắc thái tích cực, chỉ một nơi chốn để nghỉ ngơi hoặc tránh xa sự ồn ào, khác với nghĩa rút lui quân sự hay hành động bỏ chạy.

    • a mountain retreat
    • "[…] But come, Lady, we are too near the mouth of the cavern; let us seek its inmost recesses. […]" "Though all your actions are noble, […] is it fitting that I should accompany you alone into these perplexed retreats? Should we be found together, what would a censorious world think of my conduct?"
  4. 4.

    nhà vệ sinh

    A peaceful, quiet place in which to urinate and defecate: an outhouse; a lavatory.

    Trong tiếng Anh, 'retreat' dùng với nghĩa này là cách nói giảm nói tránh lỗi thời hoặc hiếm gặp; trong tiếng Việt, ta dùng các từ thông dụng như 'nhà vệ sinh'.

    • I need to find a retreat right now.Tôi cần tìm nhà vệ sinh ngay lúc này.
  5. 5.

    kỳ tĩnh tâm

    A period of retirement, seclusion, or solitude, especially for meditation, prayer, or study.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'kỳ tĩnh tâm' với 'sự rút lui' (nghĩa là bỏ chạy khỏi nguy hiểm); cần phân biệt rõ ngữ cảnh nghỉ ngơi và ngữ cảnh quân sự.

    Trong tiếng Việt, 'kỳ tĩnh tâm' thường dùng cho các hoạt động mang tính tôn giáo hoặc tâm linh, trong khi 'khóa tu' dùng riêng cho Phật giáo.

    • We both need a week retreat after those two stressful years working in the city.
    • a Buddhist retreat

retreat

verb/ɹɪˈtɹiːt//ɹəˈtɹiːt/
  1. 1.

    rút lui

    To withdraw from a position, go back.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các cuộc thi đấu, tranh luận.

    • The army had to retreat after being fiercely attacked.Quân đội đã phải rút lui sau khi bị tấn công dữ dội.
  2. 2.

    rút lui

    To withdraw from a position, go back.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn 'rút lui' với 'rút lại'; 'rút lại' thường dùng cho lời nói hoặc quyết định, còn 'rút lui' dùng cho hành động di chuyển.

    Rút lui là một động từ không cần tân ngữ trong tiếng Việt khi nói về hành động rời khỏi chiến trường hoặc vị trí đối đầu.

    • The general refused to order his soldiers to retreat, despite being vastly outnumbered.
    • The general refused to order his soldiers to retreat, despite being vastly outnumbered.Vị tướng từ chối ra lệnh cho binh lính rút lui dù quân số ít hơn hẳn đối phương.
  3. 3.

    thu hẹp

    To shrink back due to generally warmer temperatures. (of a glacier)

    Trong ngữ cảnh địa lý, 'thu hẹp' thường được dùng để mô tả sự giảm diện tích hoặc quy mô của các khối băng vĩnh cửu.

    • Due to climate change, glaciers are retreating at a rapid rate.Do biến đổi khí hậu, các sông băng đang thu hẹp với tốc độ nhanh chóng.
  4. 4.

    lùi về phía sau

    To slope back.

    Trong tiếng Việt, để miêu tả các đặc điểm cơ thể như trán hoặc cằm, người ta thường dùng cụm từ 'lùi về phía sau' hoặc 'thụt vào' thay vì dịch sát nghĩa từ 'retreat'.

    • a retreating forehead
    • His face was a fair weakness, his chin retreated, and his hair lay in crisp, almost flaxen curls on his low forehead; his eyes were rather large, pale blue, and blankly staring.