tie

noun/taɪ//təɪ/
  1. 1.

    nút thắt

    A knot; a fastening.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nút thắt' (danh từ) và 'thắt' (động từ). Ví dụ: 'Tôi đang nút thắt dây' là sai, đúng phải là 'Tôi đang thắt dây'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nút thắt' thường được dùng cho các loại dây buộc thông thường, trong khi các loại dây buộc chuyên dụng có thể có tên gọi khác.

    • I cannot untie this knot.Tôi không thể mở được nút thắt này.
  2. 2.

    búi tóc

    A knot of hair, as at the back of a wig.

    ℹ Từ 'búi tóc' dùng để chỉ cả hành động buộc tóc và phần tóc đã được buộc lại, không cần thêm loại từ phía trước.

    • She styled her hair with a neat tie at the back.Cô ấy tạo kiểu tóc với một búi tóc gọn gàng ở phía sau.
  3. 3.

    cà vạt

    A necktie (item of clothing consisting of a strip of cloth tied around the neck). See also bow tie, black tie.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cà vạt'; đúng phải là 'một chiếc cà vạt' vì đây là vật dụng có tính chất đôi hoặc phụ kiện thời trang.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cà vạt' là từ mượn từ tiếng Pháp (cravate) và được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.

    • He tied a blue tie.Anh ấy thắt một chiếc cà vạt màu xanh dương.
  4. 4.

    giày buộc dây

    A lace-up shoe.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'tie' thành 'cà vạt' trong mọi ngữ cảnh; cần phân biệt 'cà vạt' là phụ kiện đeo cổ, còn 'giày buộc dây' là loại giày.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giày' thường đi kèm với loại từ 'đôi' khi nói về một cặp giày hoàn chỉnh.

    • Oxford ties; Derby ties
    • […] the tip of her russet boot almost grazed that of his Oxford tie.
  5. 5.

    dây buộc

    A twist tie, a piece of wire embedded in paper, strip of plastic with ratchets, or similar object which is wound around something and tightened.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn với 'cà vạt' (necktie), nhưng 'dây buộc' chỉ dùng cho các vật dụng gia đình.

    ℹ Từ này dùng cho các loại dây buộc nhỏ, tạm thời, không phải là loại dây thừng lớn hay dây buộc giày.

    • Use a tie to close the bread bag.Hãy dùng dây buộc để đóng miệng túi bánh mì lại.
  6. 6.

    mối liên hệ

    A connection between people or groups of people, especially a strong connection.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cà vạt' (nghĩa là necktie) để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; cần phân biệt 'mối liên hệ' dùng cho quan hệ người với người, còn 'cà vạt' chỉ dùng cho phụ kiện trang phục.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mối liên hệ' thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 'chặt chẽ', 'bền vững' để diễn tả sự mạnh mẽ của mối quan hệ.

    • the sacred ties of friendship or of duty
    • the ties of allegiance; the ties that bind

tie

verb/taɪ//təɪ/
  1. 1.

    thắt

    To twist (a string, rope, or the like) around itself securely.

    ⚠ Từ 'thắt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tạo nút thắt', nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động xoắn dây lại với nhau.

    ℹ Từ 'thắt' tập trung vào hành động tạo nút bằng cách xoắn dây, trong khi 'buộc' thường dùng khi gắn một vật vào một vật khác.

    • Tie this rope in a knot for me, please.
    • Tie the rope to this tree.
  2. 2.

    thắt

    To form (a knot or the like) in a string or the like.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thắt' tập trung vào hành động tạo hình nút thắt, trong khi 'buộc' tập trung vào hành động cố định một vật bằng dây.

    • Tie a knot in this rope for me, please.
    • Tie a knot in this rope for me, please.Hãy thắt một cái nút trên sợi dây này giúp tôi nhé.
  3. 3.

    buộc, cột, trói

    To attach or fasten (one thing to another) by string or the like.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'buộc' và 'thắt'. 'Thắt' dùng để tạo nút thắt, còn 'buộc' dùng để gắn vật này vào vật khác.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buộc' và 'cột' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường.

    • Tie him to the tree.
    • In bond of virtuous love together tied.
  4. 4.

    buộc

    To secure (something) by string or the like.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cột' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, với dây giày, người Việt thường dùng 'buộc' hoặc 'thắt' sẽ tự nhiên hơn.

    ℹ Từ 'buộc' thường dùng cho các hành động cố định vật bằng dây, trong khi 'thắt' thường dùng cho các nút thắt như dây giày hoặc cà vạt.

    • Tie your shoes.
    • Not tied to rules of policy, you find / Revenge less sweet than a forgiving mind.
  5. 5.

    hòa

    To have the same score or position as another in a competition or ordering.

    ⚠ Học sinh hay viết 'họ đã thắt trận đấu' vì nhầm với nghĩa buộc dây; đúng phải là 'họ đã hòa trận đấu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hòa' thường được dùng như một động từ chỉ kết quả của một cuộc thi đấu, không cần thêm các từ chỉ mục đích như trong tiếng Anh.

    • They tied for third place.
    • They tied the game.
  6. 6.

    hòa

    To have the same score or position as (another) in a competition or ordering.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy buộc tôi ở vị trí thứ ba' vì nhầm với nghĩa buộc dây; đúng phải là 'anh ấy đã hòa với tôi ở vị trí thứ ba'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hòa' thường được dùng như một nội động từ, vì vậy khi muốn nhắc đến đối thủ, người nói thường thêm 'với'.

    • He tied me for third place.
    • He tied me for third place.Anh ấy đã hòa với tôi ở vị trí thứ ba.