beam

noun/ˈbiːm/[ˈbɪi̯m]
  1. 1.

    Any large piece of timber or iron long in proportion to its thickness, and prepared for use.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'xà' (dầm đỡ) và 'cột' (trụ đứng). 'Xà' là thanh nằm ngang, còn 'cột' là thanh đứng. — Từ 'xà' và 'dầm' cũng được dùng cho các nghĩa cấu trúc khác của 'beam' trong xây dựng. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh kỹ thuật: 'dầm' nhấn mạnh vào khả năng chịu lực trong kết cấu khung, còn 'xà' thường chỉ các thanh đỡ mái.

    Trong xây dựng hiện đại, 'dầm' thường được dùng cho các thanh bê tông cốt thép, trong khi 'xà' thường gợi liên tưởng đến gỗ hoặc kết cấu mái nhà truyền thống.

    • And a letter vnto Asaph the keeper of the kings forrest, that he may giue me timber to make beames for the gates of the palace which appertained to the house, and for the wall of the Citie, and for the house that I shall enter into: And the king granted me, according to the good hand of my God vpon me.
    • These wooden beams have been used to support the roof for decades.Những chiếc xà gỗ này đã được dùng để đỡ mái nhà từ hàng chục năm nay.
  2. 2.

    One of the principal horizontal structural members, usually of steel, timber, or concrete, of a building.

    Học sinh hay dùng 'cây xà'; đúng phải là 'cái xà' hoặc 'thanh xà'.

    Trong xây dựng hiện đại, 'dầm' thường được dùng cho các thanh thép hoặc bê tông, trong khi 'xà' thường gợi liên tưởng đến các thanh gỗ trong kiến trúc truyền thống.

    • The brasswork here, how rich it is in beams, / And how, besides, it makes the whole house sound.
    • Lucie opened the door: and what do you think there was inside the hill?—a nice clean kitchen with a flagged floor and wooden beams—just like any other farm kitchen.
  3. 3.

    xà ngang

    One of the transverse members of a ship's frame on which the decks are laid, and acting as part of the support for keeping the sides of the vessel in shape — supported at the sides by knees in wooden ships and by stringers in steel ones; cf. abeam, beam-ends.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng hải, 'xà ngang' được dùng để chỉ các thanh đỡ cấu trúc tàu. Người học không cần thêm loại từ nếu đã dùng từ ghép chỉ cấu trúc, nhưng khi đếm số lượng cụ thể, 'thanh' là loại từ phù hợp nhất.

    • Capt. King, from Demarara, was invaded by the gale on the evening of the 6th, in lat. 21° 51', and his vessel was thrown on her beam ends. He was forced to cut away her main-mast. Lost a man, who was washed overboard. . . . Capt. Mood, on a voyage from Alexandria (Virginia), to St. Mary's (Georgia), was, on the night of the 7th, in the Gulf Stream, to the eastward of Charlston: the wind there was east-north-east, and so hard as to throw his vessel on her beam ends. She lay several hours in this situation. Several of his crew were washed overboard.
    • 1808 Richard Hall Gower. On the Theory and Practice of Seamanship. It often happens that by a sudden squall of wind a vessel is thrown over upon her beam ends, without a prospect of recovering her erect while she remains upon the same tack, therefore attempts are made to veer her; but as the rudder lies along the surface of the water it becomes useless, and as the sails are either blown from the yards, or become unmanageable, recourse is had to cutting away the main-mast and mizen-mast, that the ship may veer under the fore-mast:-a most desperate expedient, particularly if the ship is far distant from port!
  4. 4.

    chiều ngang

    The maximum width of a vessel (note that a vessel with a beam of 15 foot can also be said to be 15 foot abeam).

    Trong ngữ cảnh hàng hải, 'chiều ngang' được dùng để chỉ bề rộng tối đa của thân tàu, khác với các nghĩa chỉ cấu trúc vật lý của 'dầm' hay 'xà'.

    • This ship has more beam than that one.
    • Being only 280 ft. long, with a beam of 66 ft, their speed is moderate, and for a long time difficulty was experienced in steering them.
  5. 5.

    phương ngang tàu

    The direction across a vessel, perpendicular to fore-and-aft.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, thường được dùng trong các ngữ cảnh định vị hoặc điều hướng tàu thuyền.

    • As the vessel passes a landmark, the landmark is said to be abeam. Once the vessel has passed the landmark, it falls abaft the beam, then it gradually falls astern.
    • The object is located on the beam of the vessel.Vật thể đó đang nằm ở phương ngang tàu.
  6. 6.

    cán neo

    The straight part or shank of an anchor.

    Trong tiếng Việt, 'cán' thường được dùng để chỉ phần tay cầm hoặc trục chính của một công cụ, vì vậy nó rất phù hợp để mô tả bộ phận này của mỏ neo.

    • The beam of the anchor was rusted after years of use on the seabed.Cán neo đã bị rỉ sét sau nhiều năm nằm dưới đáy biển.
  7. 7.

    tia

    A ray or collection of approximately parallel rays emitted from the sun or other luminous body.

    • a beam of light
    • a beam of energy

beam

verb/ˈbiːm/[ˈbɪi̯m]
  1. 1.

    chiếu

    To emit beams of light; to shine; to radiate.

    Trong tiếng Việt, 'chiếu' thường đi kèm với tân ngữ chỉ ánh sáng hoặc vật thể được chiếu tới, ví dụ 'chiếu đèn' hoặc 'chiếu ánh sáng'.

    • to beam forth light
    • Jesus beams golden light from his solar plexus into Eric's root chakra.
  2. 2.

    cười rạng rỡ

    To smile broadly or especially cheerfully.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa phát ra ánh sáng, ví dụ 'cô ấy phát sáng' là sai; đúng phải là 'cô ấy cười rạng rỡ'.

    Trong tiếng Việt, 'cười rạng rỡ' diễn tả cả biểu cảm khuôn mặt và trạng thái cảm xúc tích cực, không dùng cho vật phát sáng.

    • to beam with pride
    • She beamed when she received the good news.Cô ấy cười rạng rỡ khi nhận được tin vui.
  3. 3.

    lắp dầm

    To furnish or supply with beams.

    Trong tiếng Việt, từ 'dầm' dùng để chỉ các thanh chịu lực chính trong xây dựng. Khi dùng như một động từ, người Việt thường dùng cụm từ 'lắp dầm' hoặc 'đặt dầm' thay vì chỉ dùng một từ đơn.

    • They are installing the beams for the new ceiling.Họ đang lắp dầm cho trần nhà mới.
  4. 4.

    chiếu sáng

    To give the appearance of beams to.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'phát ra tia sáng' (to emit beams), nhưng ở đây 'beam' là ngoại động từ tác động lên vật khác; đúng phải là 'chiếu sáng' hoặc 'rọi sáng' lên vật đó. — Từ 'chiếu sáng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phát ra tia sáng', nhưng ở nghĩa đó nó là nội động từ, còn ở đây nó là ngoại động từ có tân ngữ đi kèm.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'chiếu sáng' hay 'rọi sáng' với nghĩa này, cần có tân ngữ chỉ vật được chiếu.

    • The floodlights beam the facade of the old building.Đèn pha chiếu sáng mặt tiền tòa nhà cổ.
  5. 5.

    dịch chuyển tức thời

    To transmit matter or information via a high-tech wireless mechanism.

    Từ 'truyền tải' có thể trùng với nghĩa truyền dữ liệu thông thường, nhưng 'dịch chuyển tức thời' giúp phân biệt rõ ngữ cảnh khoa học viễn tưởng của sense này.

    Từ 'dịch chuyển tức thời' thường được dùng trong các ngữ cảnh giả tưởng hoặc công nghệ tương lai, không dùng cho việc vận chuyển đồ vật thông thường.

    • Beam me up, Scotty; there's no intelligent life down here.
    • The injured crewmembers were immediately beamed to sickbay.
  6. 6.

    truyền

    To transmit, especially by direct wireless means such as infrared.

    Từ 'truyền' cũng có thể dùng cho nghĩa 'truyền tải' thông tin nói chung, nhưng ở đây nó được dùng cụ thể cho phương thức không dây.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'truyền' thường được dùng để chỉ việc chuyển dữ liệu, trong khi 'phát' thường dùng cho tín hiệu sóng như truyền hình hoặc radio.

    • To beam a file using the File Transfer Protocol.
    • To beam a file to another Pocket PC, follow these steps: […]