smile
noun/ˈsmaɪl//ˈsmaɪ.əl/- 1.
nụ cười, cười
A facial expression comprised by flexing the muscles of both ends of one's mouth, often showing the front teeth, without vocalisation, and in humans is a common involuntary or voluntary expression of happiness, pleasure, amusement, goodwill, or anxiety.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nụ cười'; đúng phải là 'một nụ cười' vì 'nụ' đã mang nghĩa là một phần của bông hoa hoặc sự khởi đầu, không cần thêm 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nụ cười' là một danh từ trừu tượng chỉ biểu cảm, không cần loại từ như 'cái' hay 'chiếc' đi kèm.
- She's got a perfect smile.
- He has a sinister smile.
- 2.
sự ưu ái
Favour; propitious regard.
ℹ Từ này được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự ủng hộ hoặc may mắn đến từ một thế lực hoặc một người có quyền lực.
- the smile of the gods
- He received the smile of his superior in this project.Anh ấy đã nhận được sự ưu ái của cấp trên trong dự án lần này.
- 3.
chầu
A drink bought by one person for another.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chầu' và 'ly'; 'ly' là vật chứa, còn 'chầu' là lượt mời. Đừng viết 'tôi mua một ly cho bạn' nếu ý muốn nói về việc mời cả lượt uống.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chầu' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật khi mời nhau đi uống bia hoặc cà phê.
- Let me buy you a drink.Để tôi mời cậu một chầu nhé.