smiling

adj/ˈsmaɪlɪŋ/
  1. 1.

    đang cười

    That smiles or has a smile.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'smiling children' thành 'những đứa trẻ cười', nhưng 'cười' ở đây là động từ. Để chỉ trạng thái đang cười, cần dùng 'đang cười'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ chỉ trạng thái thường được diễn đạt bằng cụm từ có 'đang' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

    • smiling children
    • Serene, smiling, enigmatic, she faced him with no fear whatever showing in her dark eyes. The clear light of the bright autumn morning had no terrors for youth and health like hers.

smiling

noun/ˈsmaɪlɪŋ/
  1. 1.

    nụ cười

    The action of the verb to smile.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nụ cười'; đúng phải là 'một nụ cười' vì 'nụ cười' đã bao hàm nghĩa của một cái rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nụ cười' thường được dùng để chỉ cả hành động cười lẫn biểu cảm trên khuôn mặt.

    • Smiling takes fewer muscles than frowning.
    • We […] shall ascend to our Father's home of holiness, to enjoy perpetually the smilings of his face […]