show

verb/ʃəʊ//ʃoʊ/
  1. 1.

    cho xem, chỉ, tỏ ra

    To display or exhibit; to have somebody see (something); to direct attention to something.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cho thấy' thay cho 'cho xem' khi muốn nói về việc đưa vật gì đó cho ai xem; 'cho thấy' thường dùng để chỉ việc chứng minh một sự thật hoặc biểu hiện ra một trạng thái.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cho xem' là cụm từ thông dụng nhất để diễn đạt ý muốn ai đó nhìn vào một vật cụ thể.

    • The car's dull finish showed years of neglect.
    • All he had to show for four years of attendance at college was a framed piece of paper.
  2. 2.

    cho xem

    To display or exhibit; to have somebody see (something); to direct attention to something.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cho thấy' trong ngữ cảnh này; 'cho thấy' thường dùng để chỉ việc đưa ra bằng chứng hoặc kết quả, còn 'cho xem' dùng khi đưa vật cho ai đó nhìn trực tiếp.

    ℹ Khi muốn yêu cầu ai đó đưa vật gì cho mình xem, cấu trúc 'cho [ai đó] xem [vật]' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • The record shows that you have been late twelve times this year.
    • This thermometer will show the temperature in the room.
  3. 3.

    dẫn

    To display or exhibit; to have somebody see (something); to direct attention to something.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'chỉ anh ấy ra cửa' thay vì 'dẫn anh ấy ra cửa'. 'Chỉ' dùng để chỉ tay vào vật, còn 'dẫn' dùng để đưa người đi cùng.

    ℹ Trong ngữ cảnh đưa người đi, tiếng Việt thường dùng động từ 'dẫn' thay vì dịch sát nghĩa từ 'show'.

    • Could you please show him on his way. He has overstayed his welcome.
    • Who can show me to the office? I'll show you in.
  4. 4.

    cho xem

    To display or exhibit; to have somebody see (something); to direct attention to something.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'cho xem', người nói thường phải kèm theo đối tượng nhận hành động (ví dụ: cho tôi xem, cho anh ấy xem) để câu văn tự nhiên hơn.

    • to show mercy; to show favour
    • (dialectal) show me the salt please
  5. 5.

    chiếu

    To display or exhibit; to have somebody see (something); to direct attention to something.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cho xem' trong ngữ cảnh phim ảnh; đúng phải là 'chiếu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chiếu' thường được dùng cụ thể cho việc trình chiếu phim hoặc hình ảnh trên màn hình.

    • The cinema on Ninth Avenue is showing a couple family movies.
    • They showed an awful movie on the flight.
  6. 6.

    trưng bày

    To display or exhibit; to have somebody see (something); to direct attention to something.

    ℹ Khi muốn diễn đạt ý 'cho ai đó xem cái gì', người Việt thường dùng cụm từ 'cho xem' thay vì dịch sát nghĩa từ 'show'.

    • The Smithsonian shows most of that artist's work.
    • John is showing his work tonight.
  7. 7.

    cho thấy

    To indicate (a fact) to be true; to demonstrate; to instruct.

    • We showed that the hypothesis is correct.
    • She is showing how to complete the task.

show

noun/ʃəʊ//ʃoʊ/
  1. 1.

    buổi biểu diễn, biểu diễn, trình diễn

    A play, dance, or other entertainment.

    ℹ Từ 'buổi biểu diễn' không cần loại từ đi kèm vì nó đã bao hàm nghĩa chỉ một khoảng thời gian hoặc sự kiện.

    • There were a thousand people at the show.
    • Then he commenced to talk, really talk. and inside of two flaps of a herring's fin he had me mesmerized, like Eben Holt's boy at the town hall show. He talked about the ills of humanity, and the glories of health and Nature and service and land knows what all.
  2. 2.

    triển lãm

    An exhibition of items.

    • art show;  dog show
    • Represented by Olney Gleason gallery, she was the subject of a 2025 solo show at the MSU Broad Art Museum in Michigan and recently unveiled a permanent installation at the Princeton University Art Museum.
  3. 3.

    chương trình

    A broadcast program, especially a light entertainment program.

    • radio show;  television show
    • They performed in the show.
  4. 4.

    bộ phim

    A movie.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một phim'; đúng phải là 'một bộ phim' vì 'phim' là danh từ chỉ loại hình nghệ thuật, cần có từ chỉ đơn vị 'bộ' để đếm.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phim' thường được dùng kèm với các từ chỉ loại như 'bộ' (cho phim dài tập) hoặc 'phim' nói chung, nhưng khi nói về một tác phẩm cụ thể, 'bộ phim' là cách gọi tự nhiên nhất.

    • Let's catch a show.
    • Let's catch a show tonight.Tối nay chúng ta đi xem một bộ phim nhé.
  5. 5.

    hội chợ nông nghiệp

    An agricultural exhibition.

    ℹ Trong tiếng Anh Úc và New Zealand, từ 'show' được dùng rất phổ biến để chỉ các hội chợ nông nghiệp địa phương, trong khi ở các ngữ cảnh khác nó thường chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật.

    • I'm taking the kids to the show on Tuesday.
    • E. C. McEnulty, who won the chop at the show on Thursday, cut through a foot lying block in 34 seconds
  6. 6.

    chương trình

    A project or presentation.

    ⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'chương trình phát sóng' (broadcast program). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'on the road' hoặc 'road show', nó mang nghĩa dự án hoặc kế hoạch kinh doanh.

    ℹ Từ 'chương trình' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau từ giải trí đến công việc, người học cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.

    • Let's get on with the show.
    • Let's get this show on the road.

show

noun/ʃəʊ//ʃoʊ/
  1. 1.

    vỏ lanh

    Synonym of shive (“wood fragment of the husk of flax or hemp”).

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày của người Việt.

    • When the flax is ſufficiently watered, it feels ſoft to the grip, and the harle parts eaſily with the boon or ſhow, which laſt is then become brittle, and looks whitiſh.
    • Laſt year (1793) I tranſplanted, from ſeed-beds, into the nurſery, ſeveral fruit-trees; the ground around ſome of which I covered, as above, with flax-ſhows. Notwithſtanding the great heat of the ſummer, none of thoſe trees where the earth was covered with ſhows, died or decayed; becauſe the ſhows prevented the earth under them from being dried by the ſun.