proof

noun/pɹuːf//pɹuf/
  1. 1.

    sự thử nghiệm, bằng chứng

    An effort, process, or operation designed to establish or discover a fact or truth; an act of testing; a test; a trial.

    ℹ Từ này nhấn mạnh vào quá trình kiểm tra hoặc thực hành để xác minh, khác với 'bằng chứng' (evidence) vốn chỉ là kết quả hoặc dữ liệu dùng để chứng minh.

    • I need proof of your unconditional love. Lend me some dough.
    • 1591, Edmund Spenser, Prosopopoia: or, Mother Hubbard's Tale, later also published in William Michael Rossetti, Humorous Poems, But the false Fox most kindly played his part, For whatsoever mother-wit or art Could work he put in proof. No practice sly, No counterpoint of cunning policy, No reach, no breach, that might him profit bring. But he the same did to his purpose wring.
  2. 2.

    bằng chứng

    The degree of evidence which convinces the mind of any truth or fact, and produces belief; a test by facts or arguments which induce, or tend to induce, certainty of the judgment; conclusive evidence; demonstration.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bằng chứng'; đúng phải là 'một bằng chứng' vì đây là danh từ trừu tượng.

    ℹ Từ 'bằng chứng' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận để chỉ sự xác thực.

    • I'll have some proof.
    • It was a grand sentence of Emanuel Swedenborg, which would alone indicate the greatness of that man's perception, — "It is no proof of a man's understanding to be able to confirm whatever he pleases; but to be able to discern that what is true is true, and that what is false is false, this is the mark and character of intelligence."
  3. 3.

    độ bền

    The quality or state of having been proved or tried; firmness or hardness which resists impression, or does not yield to force; impenetrability of physical bodies.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm về độ bền thường được dùng để chỉ khả năng chịu lực của vật liệu, khác với nghĩa 'bằng chứng' hay 'chứng minh'.

    • This material has a high degree of resistance to physical impact.Chất liệu này có độ bền cao trước các tác động vật lý.
  4. 4.

    trải nghiệm

    Experience of something.

    ℹ Từ 'proof' trong nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, tương đương với 'experience' hoặc 'encounter'.

    • But the chaste damzell, that had never priefe / Of such malengine and fine forgerye, / Did easely beleeve her strong extremitye.
    • She had never had proof of such dangerous situations.Cô ấy chưa từng có trải nghiệm về những tình huống nguy hiểm như vậy.
  5. 5.

    sự kiên định

    Firmness of mind; stability not to be shaken.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kiên định' thường được dùng để chỉ phẩm chất đạo đức hoặc tinh thần, không dùng cho các vật thể vật lý.

    • His firmness of mind in the face of threats is truly admirable.Sự kiên định của anh ấy trước những lời đe dọa thật đáng ngưỡng mộ.
  6. 6.

    bản in thử

    A proof sheet; a trial impression, as from type, taken for correction or examination.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'chứng minh' (nghĩa là bằng chứng) cho trường hợp này; đúng phải là 'bản in thử'.

    ℹ Trong ngữ cảnh in ấn, 'bản in thử' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ bản in nháp đầu tiên.

    • And these men scour the printed proof for error, blunder, and misspelling.
    • The editor is checking the proof for spelling errors.Nhân viên biên tập đang kiểm tra bản in thử để tìm lỗi chính tả.

proof

adj/pɹuːf//pɹuf/
  1. 1.

    dùng để kiểm tra

    Used in proving or testing.

    ℹ Đây là một tính từ bổ nghĩa, thường đứng trước danh từ trong các thuật ngữ kỹ thuật. Trong tiếng Việt, ta thường dùng cụm từ 'dùng để...' thay vì một tính từ đơn lẻ.

    • a proof load; a proof charge
    • They used a proof load to ensure the bridge's durability.Họ đã sử dụng tải trọng dùng để kiểm tra để đảm bảo độ bền của cây cầu.
  2. 2.

    chống

    Firm or successful in resisting.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'chống lại' cho các từ ghép như 'waterproof'; đúng phải là 'chống' kết hợp trực tiếp với danh từ, ví dụ 'chống nước'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chống' thường được dùng như một tiền tố hoặc hậu tố trong các từ ghép để chỉ khả năng chịu đựng, ví dụ: chống cháy, chống đạn, chống nước.

    • proof against harm
    • waterproof; bombproof
  3. 3.

    độ

    Being of a certain standard as to alcohol content.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'proof' thành 'bằng chứng' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'độ' khi nói về nồng độ cồn.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'proof' không được dùng trực tiếp mà thay bằng 'độ' để chỉ nồng độ cồn, ví dụ 'rượu 40 độ'.

    • 60% proof liquor
    • This liquor is 60 proof.Loại rượu này có nồng độ 60 độ.

proof

verb/pɹuːf//pɹuf/
  1. 1.

    đọc soát lỗi

    To proofread.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đọc soát lỗi' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc văn phòng hoặc biên tập.

    • I need to take some time to proof this manuscript before sending it to my boss.Tôi cần dành thời gian để đọc soát lỗi bản thảo này trước khi gửi cho sếp.
  2. 2.

    chống thấm

    To make resistant, especially to water.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chống thấm' thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động ngăn nước, thay vì một động từ đơn lẻ.

    • We need to proof the roof before the rainy season arrives.Chúng ta cần chống thấm cho mái nhà trước khi mùa mưa đến.
  3. 3.

    thử áp lực

    To test-fire with a load considerably more powerful than the firearm in question's rated maximum chamber pressure, in order to establish the firearm's ability to withstand pressures well in excess of those expected in service without bursting.

    ℹ Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành vũ khí, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The manufacturer must proof the gun before it is sold to the market.Nhà sản xuất phải thử áp lực khẩu súng trước khi bán ra thị trường.
  4. 4.

    ủ

    To allow (yeast-containing dough) to rise, especially after it has been shaped

    ⚠ Từ 'ủ' cũng được dùng cho nghĩa 'kiểm tra men' (test the activeness of yeast). Sự khác biệt nằm ở đối tượng: 'ủ bột' là để bột nở, còn 'ủ men' là để kiểm tra men có còn sống không.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ủ' được dùng chung cho cả việc kiểm tra men và việc để bột nở, trong khi tiếng Anh có thể phân biệt bằng ngữ cảnh.

    • dough proofing
    • You need to proof the dough for about an hour before baking.Bạn cần ủ bột trong khoảng một giờ trước khi nướng.
  5. 5.

    kích hoạt

    To test the activeness of (yeast).

    ℹ Trong tiếng Việt, người làm bánh thường dùng cụm từ 'kích hoạt men' để chỉ quá trình kiểm tra và làm men sống lại trước khi làm bánh.

    • yeast proofing
    • You need to proof the yeast before mixing the dough to ensure the bread rises evenly.Bạn cần kích hoạt men trước khi trộn bột để đảm bảo bánh nở đều.