assure

verb/əˈʃɔː(ɹ)//əˈʃʊə(ɹ)/
  1. 1.

    đảm bảo

    To make sure and secure; ensure.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'cam kết', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chắc chắn của kết quả thay vì sự tin tưởng của con người.

    Từ 'đảm bảo' được dùng cho cả nghĩa 'cam kết với ai đó' và 'làm cho sự việc chắc chắn xảy ra'.

    • We need to check carefully to ensure the safety of the passengers.Chúng tôi cần kiểm tra kỹ để đảm bảo an toàn cho hành khách.
  2. 2.

    cam đoan

    To give (someone) confidence in the trustworthiness of (something).

    Học sinh hay dùng 'đảm bảo' thay cho 'cam đoan' khi muốn bày tỏ sự tin tưởng cá nhân; mặc dù 'đảm bảo' có thể dùng được, nhưng 'cam đoan' mang sắc thái khẳng định sự thật mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh này. — Từ 'đảm bảo' cũng được dùng cho nghĩa 'đảm bảo sự an toàn/chắc chắn' (ensure), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc thuyết phục người nghe tin vào lời nói của người nói.

    Khi dùng 'cam đoan', người nói thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (cam đoan với ai) để nhấn mạnh việc tạo sự tin tưởng cho đối phương.

    • I assure you that the program will work smoothly when we demonstrate it to the client.
    • He assured of his commitment to her happiness.
  3. 3.

    cam kết

    To guarantee, promise (to do something).

    Trong tiếng Việt, 'cam kết' thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người nói hứa sẽ thực hiện, khác với 'đảm bảo' vốn thiên về việc làm cho một tình huống trở nên chắc chắn.

    • That as a law for euer should endure; / Which to obserue in word of knights they did assure.
    • They did assure to observe this law.Họ đã cam kết sẽ tuân thủ luật lệ này.
  4. 4.

    trấn an

    To reassure.

    Khác với 'đảm bảo' (ensure/guarantee), 'trấn an' tập trung vào việc làm dịu cảm xúc lo âu của con người.

    • She tried to reassure the child who was crying because of the dark.Cô ấy cố gắng trấn an đứa trẻ đang khóc vì sợ bóng tối.