guarantee
noun/ˌɡæɹ.ənˈtiː//ˌɡæɹ.ənˈtiː/- 1.
sự đảm bảo, sự bảo đảm
Anything that assures a certain outcome.
⚠ Người học thường viết 'một sự đảm bảo' vì nhầm lẫn với danh từ đếm được; đúng là 'sự đảm bảo' không cần loại từ.
ℹ Từ này mang tính trừu tượng nên không sử dụng các loại từ như 'cái' hay 'một' đi kèm.
- Can you give me a guarantee that he will be fit for the match?
- After his actions were challenged by foreign governments and Parliament initially tried to put a stop to his action, Denman returned home and argued his case with enough force that, by 1848, the Royal Navy was handed active permission and encouragement to raze every last slave factory they could find to the ground, and full authority to stop any ship, of any flag, that was thought to be a slaver, with a guarantee with^([sic]) no censure from the government.
- 2.
sự bảo đảm
A legal assurance of something, e.g. a security for the fulfillment of an obligation.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự bảo đảm'; đúng phải là 'sự bảo đảm' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'sự bảo đảm' thường đi kèm với các từ như 'hợp đồng' hoặc 'nghĩa vụ'.
- This contract is a guarantee for the timely payment.Hợp đồng này là sự bảo đảm cho việc thanh toán đúng hạn.
- 3.
phiếu bảo hành
A written declaration that a certain product will be fit for a purpose and work correctly; a warranty.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bảo hành'; đúng phải là 'một phiếu bảo hành' vì đây là một loại giấy tờ.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'phiếu bảo hành' để chỉ vật thể hữu hình là tờ giấy cam kết, thay vì chỉ dùng từ 'bảo hành' vốn mang nghĩa là hành động cam kết.
- The cooker comes with a five-year guarantee.
- The cooker comes with a five-year guarantee.Cái bếp này đi kèm với một phiếu bảo hành năm năm.
- 4.
người bảo lãnh
A person who gives such a guarantee; a guarantor.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người bảo lãnh' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ người chịu trách nhiệm thay cho người khác.
- But God who is the great Guarantee for the Peace , Order , and good behaviour of Mankind
- He is the guarantor for my loan at the bank.Anh ấy là người bảo lãnh cho khoản vay của tôi tại ngân hàng.