back
adj/bæk/[bæk]- 1.
phía sau
At or near the rear.
⚠ Học sinh hay viết 'cửa sau' (back door) nhưng nếu muốn nhấn mạnh vị trí thì nên dùng 'cửa phía sau' để tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng là 'đi cửa sau' (hối lộ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía sau' thường được dùng như một cụm trạng từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ.
- Go in the back door of the house.
- Nothing was too small to receive attention, if a supervising eye could suggest improvements likely to conduce to the common welfare. Mr. Gordon Burnage, for instance, personally visited dust-bins and back premises, accompanied by a sort of village bailiff, going his round like a commanding officer doing billets.
- 2.
trở lại
Returned or restored to a previous place or condition.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trở lại' thường được dùng như một cụm động từ chỉ trạng thái đã quay về, không cần thêm các từ chỉ vị trí nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- He was on vacation, but now he’s back.
- The office fell into chaos when you left, but now order is back.
- 3.
cũ
Not current.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'back issue' thành 'vấn đề phía sau'; đúng phải là 'số báo cũ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cũ' được dùng để chỉ những ấn phẩm hoặc sự kiện không còn mới, thay vì dùng các từ chỉ vị trí như 'back'.
- I’d like to find a back issue of that magazine.
- I’d like to find a back issue of that magazine.Tôi muốn tìm một số báo cũ của tạp chí đó.
- 4.
phụ
Situated away from the main or most frequented areas.
⚠ Học sinh hay dịch từ này là 'phía sau' (như trong 'con đường phía sau'); đúng phải là 'con đường phụ' để chỉ tính chất không phải đường chính.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ các con đường không phải đường chính, người ta thường dùng từ 'phụ' hoặc 'nhỏ' thay vì dịch sát nghĩa từ 'back'.
- They took a back road.
- He lives out in the back country.
- 5.
còn nợ
In arrears; overdue.
⚠ Học sinh hay viết 'tiền thuê nhà phía sau' theo nghĩa đen của từ 'back'; đúng phải là 'tiền thuê nhà còn nợ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'back' với nghĩa là 'quá hạn' thường được dịch bằng các cụm từ chỉ trạng thái nợ nần như 'còn nợ' hoặc 'chưa trả' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.
- They still owe three months’ back rent.
- Several of the former Hotel York workers have filed with the California Labor Division to collect what they feel is owed them in the way of back overtime.
- 6.
ngược lại
Moving or operating backward.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngược lại' thường được dùng để chỉ hướng hoặc chiều của một chuyển động, khác với 'ngược' vốn mang nghĩa trừu tượng hơn hoặc dùng trong các cụm từ chỉ sự đối lập về ý kiến.
- back action
- This mechanism operates with a back action.Cơ chế này hoạt động theo chiều ngược lại.