background
adj/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/- 1.
nền
Less important or less noticeable in a scene or system.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nền' thường được dùng như một danh từ bổ nghĩa đứng sau danh từ chính, ví dụ 'tiếng ồn nền' thay vì 'nền tiếng ồn'.
- background noise
- The antivirus program runs on a background thread.