background

adj/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
  1. 1.

    nền

    Less important or less noticeable in a scene or system.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nền' thường được dùng như một danh từ bổ nghĩa đứng sau danh từ chính, ví dụ 'tiếng ồn nền' thay vì 'nền tiếng ồn'.

    • background noise
    • The antivirus program runs on a background thread.

background

noun/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
  1. 1.

    xuất thân, cơ sở, nền

    One's social heritage, or previous life; what one did in the past.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy có một cái xuất thân tốt'; đúng phải là 'anh ấy có xuất thân tốt' vì xuất thân là danh từ trừu tượng.

    ℹ Xuất thân thường được dùng để nói về tầng lớp xã hội hoặc hoàn cảnh gia đình, trong khi kinh nghiệm làm việc thường dùng từ 'kinh nghiệm'.

    • The lawyer had a background in computer science.
    • He comes from a farming background.Anh ấy có xuất thân từ một gia đình làm nông.
  2. 2.

    phông nền, nền

    A part of the picture that depicts scenery to the rear or behind the main subject; context.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái phông nền'; đúng phải là 'một phông nền' vì 'phông' đã mang nghĩa là tấm nền.

    ℹ Từ 'phông nền' thường được dùng trong nhiếp ảnh và hội họa, trong khi 'hậu cảnh' mang tính mô tả vị trí không gian hơn.

    • Earless ghost swift moths become “invisible” to echolocating bats by forming mating clusters close[…]above vegetation and effectively blending into the clutter of echoes that the bat receives from the leaves and stems around them. Many insects probably use this strategy, which is a close analogy to crypsis in the visible world — camouflage and other methods for blending into one’s visual background.
    • This moth has colors that blend into the background of the leaves.Con bướm đêm này có màu sắc hòa lẫn vào phông nền của những chiếc lá.
  3. 3.

    diễn viên quần chúng, hình nền

    An extra who appears in the background, with no speaking role.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'background' thành 'nền' trong ngữ cảnh này; 'nền' chỉ dùng cho phong cảnh hoặc phông nền, không dùng cho người.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'diễn viên quần chúng' thường được dùng để chỉ chung những người đóng vai phụ không lời thoại, thay vì dùng một từ riêng biệt cho 'background' như tiếng Anh.

    • He started his career as a background in television dramas.Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng cách làm diễn viên quần chúng trong các bộ phim truyền hình.
  4. 4.

    thông tin cơ bản, bối cảnh

    Information relevant to the current situation about past events; history.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thông tin cơ bản' là cụm từ phổ biến nhất để chỉ dữ liệu nền tảng. 'Bối cảnh' thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn.

    • Please give me more background on this matter.Hãy cho tôi biết thêm thông tin cơ bản về vụ việc này.
  5. 5.

    phông nền, nền

    A less important feature of scenery (as opposed to foreground).

    ⚠ Từ 'phông nền' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hình nền máy tính', tuy nhiên trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, nó nhấn mạnh vào vật thể phía sau thay vì dữ liệu kỹ thuật số.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phông nền' thường được dùng cho các vật thể vật lý như tấm vải hoặc màn hình, trong khi 'hậu cảnh' mang tính nghệ thuật và nhiếp ảnh hơn.

    • There was tons of noise in the background.
    • The photographer let us pick a background for the portrait.
  6. 6.

    hình nền

    The image or color over which a computer's desktop items are shown (e.g. icons or application windows).

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái hình nền'; đúng phải là 'hình nền' vì từ này đã bao gồm từ loại 'hình'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hình nền' không cần thêm loại từ phía trước vì bản thân từ 'hình' đã đóng vai trò phân loại.

    • I just changed the background on my computer.Tôi vừa thay đổi hình nền trên máy tính của mình.
  7. 7.

    nền

    A type of activity on a computer that is not normally visible to the user.

    • The antivirus program is running in the background.

background

verb/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
  1. 1.

    đặt làm nền

    To place in the background.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'đặt làm nền' thay vì một từ đơn lẻ.

    • Ha! I see Venus’ transit now;—lo! a new planet there;—and behind all, an infinite starry nebulousness, as if thy being were backgrounded by some spangled vail of mystery.
    • The designer backgrounded the pale patterns to make the main text stand out.Người thiết kế đã đặt làm nền những họa tiết nhạt màu để làm nổi bật dòng chữ chính.
  2. 2.

    làm mờ nhạt

    To put in a position that is not prominent.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'background' ở dạng động từ thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả hành động làm giảm đi sự chú ý thay vì một từ đơn duy nhất.

    • One aspect of the story that appears interesting is that the alleged rapist and victim are only referred to by name together in the same sentence once. In all the other sentences, one receives more focus, while the other is backgrounded.
    • In this story, the author has backgrounded the victim's role to focus on the perpetrator.Trong câu chuyện này, tác giả đã làm mờ nhạt vai trò của người nạn nhân để tập trung vào kẻ thủ ác.
  3. 3.

    cung cấp thông tin nền

    To gather and provide background information (on).

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ này thường được diễn đạt bằng một cụm từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • Before the interview, I need to background you on this project.Trước khi phỏng vấn, tôi cần cung cấp thông tin nền cho bạn về dự án này.
  4. 4.

    vỗ béo

    To increase the weight and immunity of (a calf) by feeding with forage and grains, as an intermediate stage in cattle production, between weaning and placement in a feedlot.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • The farmer will background the calves before moving them to the feedlot.Người nông dân vỗ béo đàn bê trước khi đưa chúng vào trại chăn nuôi tập trung.