primary
adj/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi//ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/- 1.
đầu tiên, sơ bộ, sơ cấp, sơ đẳng
First or earliest in a group or series.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu tiên' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'bước đầu tiên' thay vì 'đầu tiên bước'.
- Children attend primary school, and teenagers attend secondary school.
- the church of Christ, in its primary institution
- 2.
bậc nhất, chính, chính yếu, chủ yếu
Main; principal; chief; placed ahead of others.
- 3.
cơ bản
Earliest formed; fundamental.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơ bản' thường được dùng để chỉ những thứ mang tính nền tảng, cốt lõi, trong khi 'nguyên thủy' nhấn mạnh vào trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi.
- Preferred stock has primary claim on dividends, ahead of common stock.
- These are the primary principles that we need to follow from the beginning.Đây là những nguyên tắc cơ bản mà chúng ta cần tuân theo ngay từ đầu.
- 4.
nguyên thủy
Illustrating, possessing, or characterized by, some quality or property in the first degree; having undergone the first stage of substitution or replacement.
ℹ Từ 'nguyên thủy' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ trạng thái gốc trước khi bị biến đổi, trong khi 'sơ cấp' thường dùng trong giáo dục hoặc phân loại kỹ thuật.
- The primary compounds were significantly altered after the experiment.Các hợp chất nguyên thủy đã bị thay đổi đáng kể sau thí nghiệm.
- 5.
nguyên phát
Relating to the place where a disorder or disease started to occur.
ℹ Từ này thường được dùng trong các văn bản y khoa chuyên ngành để phân biệt với các bệnh thứ phát (secondary) là những bệnh lan ra từ nơi khác.
- The doctor diagnosed this as primary cancer.Bác sĩ chẩn đoán đây là ung thư nguyên phát.
- 6.
ban đầu
Relating to day-to-day care provided by health professionals such as nurses, general practitioners, dentists etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ban đầu' với nghĩa 'đầu tiên' (first). Trong ngữ cảnh y tế, cần dùng 'chăm sóc sức khỏe ban đầu' để chỉ tuyến y tế cơ sở.
ℹ Trong tiếng Việt, 'primary health care' thường được dịch là 'chăm sóc sức khỏe ban đầu' hoặc 'chăm sóc sức khỏe cơ sở'.
- Doctors at the local health station are providing primary health care for the local residents.Các bác sĩ tại trạm y tế đang cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân địa phương.