election
noun/ɪˈlɛkʃ(ə)n//əˈlɛkʃ(ə)n/- 1.
cuộc bầu cử, sự bầu cử, tuyển cử
A process of choosing a leader, members of parliament, councillors, or other representatives by popular vote.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' thường được dùng để chỉ các sự kiện có tính chất diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định như 'cuộc bầu cử', 'cuộc họp', hay 'cuộc thi'.
- The parliamentary election(s) will be held in March.
- How did you vote in (UK also: at) the last election?
- 2.
sự đắc cử
The choice of a leader or representative by popular vote.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào kết quả của quá trình bầu chọn, khác với 'cuộc bầu cử' vốn chỉ quá trình bỏ phiếu.
- The election of John Smith was due to his broad appeal.
- His election was due to the enthusiastic support from voters.Sự đắc cử của ông ấy là nhờ vào sự ủng hộ nhiệt tình từ cử tri.
- 3.
lựa chọn
An option that is selected.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'any conscious choice' (bất kỳ sự lựa chọn có ý thức nào). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hành chính như 'W-4 election', 'lựa chọn' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của việc chọn một phương án trong danh sách có sẵn.
ℹ Từ 'lựa chọn' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng với nghĩa 'một phương án được chọn', nó thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'thực hiện'.
- W-4 election
- You need to make an election for your insurance plan.Bạn cần đưa ra một lựa chọn cho gói bảo hiểm của mình.
- 4.
sự lựa chọn
Any conscious choice.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'cuộc bầu cử' (process of voting). Trong ngữ cảnh này, 'sự lựa chọn' là hành động quyết định cá nhân, không phải là quy trình bỏ phiếu.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các văn bản triết học, khác với từ 'lựa chọn' thông thường.
- Whosoever searcheth all the circumstances and embraceth all the consequences thereof hindereth his election.
- To use men with much difference and election is good.
- 5.
sự chọn lựa của Chúa
In Calvinism, God's predestination of saints including all of the elect.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong thần học Kitô giáo, không nên nhầm lẫn với nghĩa bầu cử chính trị thông thường.
- [H]e [Paul] laboureth to comfort Timothy vvith the remembrance of the ſtedfaſtneſs of Gods eternal decree of Election, becauſe grounded on his foreknowledge; […]
- Calvinist theology emphasizes the election of those who are saved.Thần học Calvin nhấn mạnh vào sự chọn lựa của Chúa dành cho những người được cứu rỗi.
- 6.
những người đắc cử
Those who are elected.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cuộc bầu cử' (quá trình) và 'những người đắc cử' (người); không dùng 'cuộc bầu cử' để chỉ người.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'election' có thể dùng để chỉ tập thể những người được chọn, nhưng cách dùng này hiện nay đã lỗi thời và hiếm gặp.
- The election hath obtained it.
- The election will begin their term next month.Những người đắc cử sẽ bắt đầu nhiệm kỳ vào tháng tới.