vote

noun/vəʊt//voʊt/
  1. 1.

    cuộc bỏ phiếu, (cuộc) bầu cử, (cuộc) biểu quyết, (cuộc) đi bầu, (sự) bầu phiếu, (sự) bỏ phiếu

    A formalized choice on legally relevant measures such as employment or appointment to office or a proceeding about a legal dispute.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc bỏ phiếu' nhấn mạnh vào quá trình hoặc sự kiện diễn ra, trong khi 'phiếu bầu' thường dùng để chỉ tờ giấy hoặc hành động chọn lựa của cá nhân.

    • The city council decided the matter should go to public vote.
    • Parliament will hold a vote of confidence regarding the minister.
  2. 2.

    lá phiếu, phiếu bầu

    An act or instance of participating in such a choice, e.g., by submitting a ballot.

    • The Supreme Court upheld the principle of one person, one vote.
    • There breathes no being but has some pretence / To that fine instinct called poetic sense; […] / The freeman, casting with unpurchased hand / The vote that shakes the turrets of the land.
  3. 3.

    lời nguyện cầu

    An ardent wish or desire; a vow; a prayer.

    Từ này mang nghĩa cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản tôn giáo cũ để diễn tả một lời khẩn cầu chân thành.

    • Jol[ante]. In you, Sir, / I live; and when, or by the Courſe of Nature, / Or Violence you muſt fall, the End of my / Devotions is, that one and the ſame Hour / May make us fit for Heaven. // Server. I join with you / In my votes that way: […]
    • I send my vote for your peace.Tôi xin gửi lời nguyện cầu cho sự bình an của bạn.
  4. 4.

    lời thỉnh cầu

    A formalized petition or request.

    Đây là nghĩa cổ của từ 'vote', hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này.

    • The people sent a vote to the king.Người dân đã gửi lời thỉnh cầu lên nhà vua.
  5. 5.

    ý kiến

    Any judgment of intellect leading to a formal opinion, a point of view.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'vote' với nghĩa là ý kiến cá nhân đã trở nên lỗi thời và ít được sử dụng trong văn viết hay văn nói thông thường.

    • He expressed his vote on the matter of changing company regulations.Ông ấy đã bày tỏ ý kiến về việc thay đổi quy định của công ty.

vote

verb/vəʊt//voʊt/
  1. 1.

    bỏ phiếu, bầu phiếu, biểu quyết, bỏ phiếu, đầu phiếu, đi bầu

    To cast a vote; to assert a formalized choice in an election.

    Trong tiếng Việt, 'bỏ phiếu' là cụm từ thông dụng nhất để chỉ hành động tham gia bầu cử hoặc biểu quyết. Tránh dùng 'bầu phiếu' vì đây là cách dịch máy móc không tự nhiên.

    • Q: Did you vote last month? A: Yes. I voted for John Smith, and it's a shame that he lost; you can't blame me for the mess we're in now.
    • The directors voted on the question of whether to increase the R&D spending.
  2. 2.

    bình chọn

    To choose or grant (some objective) by means of a vote, or by general consent.

    Trong tiếng Việt, 'bình chọn' thường được dùng cho các cuộc thi hoặc đánh giá, trong khi 'biểu quyết' mang tính chất chính thức hơn trong các cuộc họp.

    • The directors voted an increase in R&D spending.
    • The meal was voted a great success.
  3. 3.

    bỏ phiếu bằng

    To exercise one's voting right upon (a ballot or a share of stock).

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc thực hiện hành động trên lá phiếu, ta thường dùng cụm 'bỏ phiếu bằng' kèm theo công cụ (mực, bút) thay vì dịch trực tiếp 'vote' như một ngoại động từ trực tiếp tác động lên lá phiếu.

    • vote your ballot
    • vote your shares