state

noun/steɪt/
  1. 1.

    tình trạng, bang, chế độ, tiểu bang, tình trạng, trạng thái

    A condition; a set of circumstances applying at any given time.

    Từ 'tình trạng' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • a state of being
    • a state of emergency
  2. 2.

    trạng thái

    A condition; a set of circumstances applying at any given time.

    Từ 'trạng thái' thường được dùng cho cả người và vật để chỉ tình trạng hiện tại, không cần thêm loại từ phía trước.

    • States in which the energy has definite values are called stationary states of a system; they are described by wave functions Ψₙ which are the eigenfunctions of the Hamiltonian operator, i.e. which satisfy the equation ĤΨₙ = EₙΨₙ, where Eₙ are the eigenvalues of the energy.
    • The car is in a good state after being repaired.Chiếc xe đang ở trong trạng thái tốt sau khi được sửa chữa.
  3. 3.

    tình trạng

    A condition; a set of circumstances applying at any given time.

    Từ 'tình trạng' thường được dùng để chỉ trạng thái của sự vật hoặc con người trong các ngữ cảnh khách quan.

    • absolute state
    • in a state
  4. 4.

    trạng thái

    A condition; a set of circumstances applying at any given time.

    Trong tiếng Việt, 'trạng thái' thường được dùng để chỉ tình trạng kỹ thuật hoặc tâm lý, không dùng để chỉ tình trạng sức khỏe (thường dùng 'tình trạng').

    • In the fetch state, the address of the next instruction is placed on the address bus.
    • The computer is in a waiting state to receive new commands.Máy tính đang ở trạng thái chờ để nhận lệnh mới.
  5. 5.

    trạng thái

    A condition; a set of circumstances applying at any given time.

    Từ này dùng để chỉ tính chất hoặc tình trạng của sự vật, không dùng để chỉ quốc gia hay chính phủ.

    • The state here includes a set containing all names seen so far.
    • The computer is in a state of readiness to work.Máy tính đang ở trạng thái sẵn sàng để làm việc.
  6. 6.

    trạng thái

    A condition; a set of circumstances applying at any given time.

    Từ này dùng cho cả người, vật và các hệ thống máy tính. Nó không cần loại từ đi kèm.

    • A debugger can show the state of a program at any breakpoint.
    • The program is in a state of waiting for data from the server.Chương trình đang ở trạng thái chờ dữ liệu từ máy chủ.

state

verb/steɪt/
  1. 1.

    tuyên bố

    To declare to be a fact.

    Trong tiếng Việt, 'tuyên bố' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đưa ra một thông báo chính thức, trong khi 'khẳng định' nhấn mạnh vào tính xác thực của thông tin.

    • He stated that he was willing to help.
    • Carried somehow, somewhither, for some reason, on these surging floods, were these travelers, of errand not wholly obvious to their fellows, yet of such sort as to call into query alike the nature of their errand and their own relations. It is easily earned repetition to state that Josephine St. Auban's was a presence not to be concealed.
  2. 2.

    nói rõ

    To make known.

    Từ 'nói rõ' có thể trùng với nghĩa 'declare to be a fact' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó tập trung vào việc làm rõ ý định cá nhân thay vì khẳng định một sự thật khách quan.

    Trong tiếng Việt, 'nói rõ' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, trong khi 'bày tỏ' mang sắc thái trang trọng hơn khi nói về cảm xúc hoặc quan điểm.

    • State your intentions.
    • State your intentions.Bạn hãy nói rõ ý định của mình đi.

state

adj/steɪt/
  1. 1.

    oai vệ

    Stately.

    Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn chương.

    • The ſhepheardes ſwayne you cannot well ken, / But it be by his pride, from other men: / They looken bigge as Bulles, that bene bate, / And bearen the cragge ſo ſtiffe and ſo ſtate, / As Cocke on his dunghill, crowing cranck.
    • He walked into the room with a stately manner.Ông ấy bước vào phòng với một dáng vẻ oai vệ.