government
noun/ˈɡʌv.ɚ(n).mənt//ˈɡʌv.ə.mənt/- 1.
chính phủ
The body with the power to make and/or enforce laws to control a country, land area, people or organization.
- British government has historically centred exclusively on London.
- […]and that government of the people, by the people, for the people, shall not perish from the earth.
- 2.
sự chi phối
The relationship between a word and its dependents.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- In this sentence, the verb exercises government over the object.Trong câu này, động từ thể hiện sự chi phối đối với tân ngữ.
- 3.
chính quyền
The state and its administration viewed as the ruling political power.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính quyền' thường chỉ hệ thống quyền lực nhà nước nói chung, trong khi 'chính phủ' thường chỉ cơ quan hành pháp cụ thể.
- Near-synonyms: state, administration
- If the citizens must follow the law, then the government must follow the constitution.
- 4.
sự quản lý
The management or control of a system.
ℹ Từ này thường được dùng để chỉ quá trình vận hành, khác với nghĩa chỉ cơ quan chính phủ (chính phủ).
- The government of the Church is maintained without material alteration in a settled hierarchical form.
- Whereas it is expedient to amend the law relating to the government of Her Majesty's Navy, whereon, under the good Providence of God, the wealth, safety and strength of the Kingdom so much depend:
- 5.
chính phủ
The tenure of a head of government; the ministry or administration led by a specified individual.
⚠ Từ này trùng với nghĩa chỉ cơ quan hành pháp nói chung, nhưng ở đây nó được dùng kèm với tên riêng (ví dụ: chính phủ Sunak) để chỉ một nhiệm kỳ cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính phủ' được dùng cho cả nghĩa chỉ cơ quan hành pháp nói chung và nghĩa chỉ một nhiệm kỳ lãnh đạo cụ thể, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ.
- The Sunak government announced plans to stem the flow of migrants coming into Great Britain.
- The Sunak government announced plans to stem the flow of migrants coming into Great Britain.Chính phủ của ông Sunak đã công bố các kế hoạch mới để kiểm soát dòng người di cư.
- 6.
chính phủ
In a parliamentary system, the political party or coalition in power; its condition of being in power.
⚠ Từ 'chính phủ' cũng được dùng cho nghĩa 'cơ quan hành pháp của quốc gia'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về hệ thống nghị viện, nó nhấn mạnh vào đảng cầm quyền, còn khi nói về cơ quan hành chính, nó nhấn mạnh vào bộ máy nhà nước.
ℹ Trong ngữ cảnh chính trị, 'chính phủ' thường được dùng để chỉ tập thể những người đang nắm quyền điều hành, thay vì chỉ là một cơ quan hành chính trừu tượng.
- The current government is facing a lot of criticism from the opposition.Chính phủ hiện tại đang đối mặt với nhiều chỉ trích từ phe đối lập.