chaos
noun/ˈkeɪɒs//ˈkeɪˌɑs/- 1.
hỗn mang
The unordered state of matter in classical accounts of cosmogony.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc triết học cổ đại, không dùng để chỉ sự bừa bộn trong đời sống hàng ngày.
- According to Greek mythology, the universe was initially just a state of chaos.Theo thần thoại Hy Lạp, vũ trụ ban đầu chỉ là một trạng thái hỗn mang.
- 2.
sự hỗn loạn, hỗn loạn
Any state of disorder; a confused or amorphous mixture or conglomeration.
⚠ Học sinh thường viết 'một sự hỗn loạn' vì nghĩ rằng từ nào cũng cần loại từ; đúng phải là 'sự hỗn loạn' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Từ này dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát hoặc mất trật tự trong một không gian hoặc tổ chức.
- to descend into chaos
- After the earthquake, the local hospital was in chaos
- 3.
hỗn loạn
A behaviour of iterative non-linear systems in which arbitrarily small variations in initial conditions become magnified over time.
ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'hỗn loạn' được dùng như một danh từ chỉ hiện tượng. Tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự lộn xộn thông thường như 'bừa bãi' hay 'rối loạn'.
- Chaos theory explains why long-term weather forecasting is very difficult to get right.Lý thuyết hỗn loạn giải thích tại sao dự báo thời tiết dài hạn rất khó chính xác.
- 4.
hỗn mang
One of the two metaphysical forces of the world in some fantasy settings, as opposed to law.
ℹ Từ 'hỗn mang' thường được dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc giả tưởng để chỉ một thực thể hoặc thế lực siêu nhiên, khác với 'sự hỗn loạn' dùng để chỉ tình trạng lộn xộn trong đời thực.
- In this game, the gods representing chaos always try to break the world's order.Trong trò chơi này, các vị thần đại diện cho hỗn mang luôn tìm cách phá vỡ trật tự của thế giới.
- 5.
vực thẳm
A vast chasm or abyss.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường xuất hiện trong các văn bản thần thoại hoặc văn học cũ để chỉ sự trống rỗng nguyên thủy.
- In ancient mythology, the universe began from a dark chaos.Trong thần thoại cổ đại, vũ trụ bắt đầu từ một vực thẳm đen tối.
- 6.
môi trường sống
A given medium; a space in which something exists or lives; an environment.
ℹ Trong ngữ cảnh cổ xưa, 'chaos' được dùng để chỉ không gian vật chất bao quanh một sinh vật, tương đương với khái niệm môi trường sống hiện đại.
- What is in the centre of the earth, or is it pure element only, as Ariſtotle decrees inhabited as Paracelſus thinks with creatures, whoſe Chaos is the earth with Fairies, as the woods and waters according to him, are with Nymphes or as the ayre with ſpirits.
- The earth is the environment for humans and many other living creatures.Trái đất là môi trường sống của con người và nhiều loài sinh vật khác.