politics
noun/ˈpɒl.ɪ.tɪks//ˈpɒl.ə.tɪks/- 1.
chính trị
A methodology and activities associated with the interpersonal aspects of running a government, an organization, or a movement.
- local politics
- national politics
- 2.
chính trị
The profession of conducting political affairs.
⚠ Từ 'chính trị' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'politics' như 'hoạt động chính trị' hay 'quan điểm chính trị'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghề nghiệp, nó được hiểu là lĩnh vực hoạt động chuyên môn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chính trị' là danh từ không đếm được và không cần loại từ đi kèm.
- He made a career out of politics.
- He made a career out of politics.Anh ấy đã chọn theo đuổi sự nghiệp chính trị.
- 3.
quan điểm chính trị
One's political stands and opinions.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quan điểm chính trị' là một cụm danh từ chỉ các ý kiến cá nhân, không nên dịch đơn giản là 'chính trị' vì từ đó thường chỉ hoạt động quản lý nhà nước.
- Their politics are clear from the bumper stickers on their cars.
- Their politics are clear from the bumper stickers on their cars.Nhìn vào những hình dán trên xe là biết quan điểm chính trị của họ.
- 4.
thủ đoạn
Political maneuvers or diplomacy between people, groups, or organizations, especially involving power, standing, influence or conflict.
ℹ Từ 'thủ đoạn' và 'mưu mô' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào khía cạnh cạnh tranh không lành mạnh trong các mối quan hệ, phù hợp với ngữ cảnh 'politics' trong nội bộ tổ chức.
- There is no stability; only politics. The Republic is not what it once was. The Senate is full of greedy, squabbling delegates. There is no interest in the common good.
- This company is full of politics to compete for positions.Trong công ty này đầy rẫy những thủ đoạn để tranh giành vị trí.
- 5.
chuyện chính trị
Real-world beliefs and social issues irrelevant to the topic at hand.
⚠ Học sinh hay viết 'đừng nhắc đến chính trị' khi muốn nói về những vấn đề không liên quan; đúng phải là 'đừng nhắc đến chuyện chính trị' để nhấn mạnh đó là các vấn đề xã hội gây tranh cãi.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'chính trị' với nghĩa là các vấn đề xã hội gây tranh cãi trong giao tiếp thân mật, người ta thường thêm từ 'chuyện' vào trước để làm rõ ngữ cảnh.
- We're trying to talk about comic books, don't mention politics.
- We are talking about comic books, do not mention politics anymore.Chúng ta đang nói về truyện tranh, đừng nhắc đến chuyện chính trị nữa.