people
noun/ˈpi.pəl/[ˈpʰi.pəɫ]- 1.
dân tộc, dân tộc, người, nhân dân
Persons forming or belonging to a particular group, such as a nation, class, ethnic group, country, family, etc.
⚠ Học sinh hay dùng 'người' thay cho 'dân tộc' trong ngữ cảnh này; 'người' chỉ các cá nhân riêng lẻ, còn 'dân tộc' chỉ một nhóm cộng đồng lớn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dân tộc' thường được dùng để chỉ các nhóm sắc tộc hoặc quốc gia. Khi nói về 'people' với nghĩa là con người nói chung, hãy dùng 'mọi người'.
- a people apart
- an industrious people
- 2.
thuộc hạ, dân, nhân viên
A group of persons regarded as being servants, followers, companions or subjects of a ruler or leader.
ℹ Từ 'thuộc hạ' thường dùng để chỉ những người cấp dưới trực tiếp, trong khi 'bề tôi' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân chủ.
- Moses said, "Let my people go."
- his people were weary
- 3.
nhân viên
One's colleagues or employees.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'người' để chỉ nhân viên trong ngữ cảnh này, nhưng 'người' quá chung chung; đúng phải là 'nhân viên' hoặc 'cộng sự'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nhân viên của mình, người ta thường dùng từ 'nhân viên' hoặc 'cấp dưới' thay vì dùng từ chỉ người chung chung.
- I'll have my people call your people.
- I have my people working on it.
- 4.
người thân, gia đình
A person's ancestors, relatives or family.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'people' là 'mọi người' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'người thân' khi nói về gia đình.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người thân' thường được dùng để chỉ những người có quan hệ gia đình gần gũi, không dùng để chỉ tổ tiên xa xưa như cách dùng 'people' trong tiếng Anh.
- My people lived through the Black Plague and the Thirty Years War.
- His people live out west.
- 5.
nhân dân
The mass of a community as distinguished from a special class (elite); the commonalty; the populace; the vulgar; the common crowd; the citizens.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhân dân' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ toàn thể người dân, trong khi 'quần chúng' nhấn mạnh vào tính chất đám đông hoặc sự đối lập với giới tinh hoa.
- The people have successfully stood up against tyranny and totalitarianism.
- The election is over and the people have spoken.
- 6.
con người
People in general, humans, by extension sentient beings real or fictional.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con người' thường được dùng để chỉ nhân loại hoặc bản chất của một cá nhân, trong khi 'mọi người' thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể trong một tình huống giao tiếp.
- People don't like it when you tweak their noses.
- Teachers are people too.