mass

noun/mæs//mas/
  1. 1.

    khối, khối lượng

    Matter, material.

    Từ 'khối' thường dùng cho các vật thể có tính chất vật lý hoặc hình học, trong khi 'đống' dùng cho các vật chất rời rạc như cát, đất hoặc rác.

    • And if it were not for theſe Principles the Bodies of the Earth, Planets, Comets, Sun, and all things in them would grow cold and freeze, and become inactive Maſſes ; […].
    • […] and because a deep mass of continual sea is slower stirred to rage.
  2. 2.

    chất liệu

    Matter, material.

    Trong tiếng Việt, từ 'chất liệu' thường dùng để chỉ loại vật liệu cấu tạo nên vật thể, trong khi 'vật chất' mang nghĩa triết học hoặc khoa học hơn về thành phần cấu tạo.

    • Right in the midst the Goddesse selfe did stand / Upon an altar of some costly masse […].
    • The statue was carved from a rare mass of stone.Bức tượng được tạc từ một chất liệu đá quý hiếm.
  3. 3.

    khối

    Matter, material.

    Học sinh hay dùng 'cục' cho mọi trường hợp, nhưng 'khối' dùng cho vật chất có kích thước lớn hoặc không xác định hình dạng rõ ràng; đúng phải là 'một khối đá'.

    Trong ngữ cảnh khoa học, 'khối' còn được dùng để chỉ khái niệm 'khối lượng' (mass) trong vật lý.

    • A large mass of rock was blocking the road.Một khối đá lớn nằm chắn ngang giữa đường.
  4. 4.

    khối

    Matter, material.

    Từ 'khối' thường được dùng để chỉ một lượng vật chất tụ lại thành một hình dạng nhất định, trong khi 'chất' nhấn mạnh vào bản chất của vật liệu đó.

    • blue mass
    • This pill is a mass of plastic material.Viên thuốc này là một khối chất dẻo.
  5. 5.

    khối

    Matter, material.

    Học sinh hay dùng 'cái khối' để chỉ vật chất này; vì 'khối' đã bao hàm ý nghĩa vật thể nên không cần thêm loại từ 'cái'.

    Trong tiếng Việt, 'khối' thường được dùng để chỉ một lượng vật chất có hình dạng không xác định hoặc một đống lớn.

    • Near-synonym: lump
    • A mass of clay lay on the table.Một khối đất sét nằm trên bàn.
  6. 6.

    khối lượng

    Matter, material.

    Trong ngữ cảnh khoa học hoặc vật lý, 'khối lượng' là thuật ngữ chính xác nhất cho khái niệm này.

    • After all, muscle maniacs go "ga ga" over mass no matter how it's presented.
    • The human body needs to maintain a certain mass of muscle.Cơ thể con người cần duy trì một khối lượng cơ bắp nhất định.

mass

verb/mæs//mas/
  1. 1.

    tập trung

    To form or collect into a mass; to form into a collective body; to assemble.

    Trong tiếng Việt, 'tập trung' vừa có nghĩa là tập hợp lại thành một khối, vừa có nghĩa là chú ý vào một việc gì đó.

    • They would unavoidably mix up the whole of these declarations, and mass them together, although the Judge might direct the Jury not to do so.
    • Every bend on the hill had acted like a funnel to mass them together in this peculiar way.

mass

adj/mæs//mas/
  1. 1.

    quy mô lớn

    Involving a mass of things; concerning a large quantity or number.

    Cụm từ 'quy mô lớn' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ sự kiện hoặc hiện tượng, thay vì dịch trực tiếp từ 'mass' bằng một từ đơn lẻ.

    • There is evidence of mass extinctions in the distant past.
    • The national liberation movement had not yet developed to a sufficiently mass scale.
  2. 2.

    đại chúng

    Involving a mass of people; of, for, or by the masses.

    Trong tiếng Việt, 'đại chúng' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để chỉ tính chất dành cho số đông, ví dụ: 'văn hóa đại chúng' hoặc 'truyền thông đại chúng'.

    • Mass unemployment resulted from the financial collapse.
    • Every agency is sold on use of mass media today — or at least, it thinks it is — and what can be "masser" than television?

mass

noun/mæs//mæs/
  1. 1.

    thánh lễ

    The Eucharist, now especially in Roman Catholicism.

  2. 2.

    thánh lễ

    Celebration of the Eucharist.

  3. 3.

    thánh lễ

    The main kind of church service, in some denominations.

    Học sinh hay viết 'một cái thánh lễ'; đúng phải là 'một thánh lễ' vì 'thánh lễ' là danh từ trừu tượng chỉ sự kiện.

    Từ 'thánh lễ' thường đi kèm với các động từ như 'dự', 'tham dự' hoặc 'đi'.

    • She went to mass every Sunday for many years, and when she retired, she took to going on some weekdays, too.
    • She went to mass every Sunday for many years.Bà ấy đi dự thánh lễ mỗi Chủ nhật trong nhiều năm.
  4. 4.

    thánh lễ

    The sacrament of the Eucharist.

  5. 5.

    bản misa

    A musical setting of parts of the mass.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thánh ca' (hymn) và 'misa' (mass); 'thánh ca' là bài hát ca ngợi Chúa nói chung, còn 'bản misa' là tác phẩm âm nhạc cho nghi lễ thánh lễ.

    Trong tiếng Việt, 'misa' là từ mượn gốc Latinh được dùng phổ biến trong cộng đồng Công giáo để chỉ nghi lễ hoặc các tác phẩm âm nhạc viết cho nghi lễ này.

    • The orchestra is rehearsing Mozart's mass.Dàn nhạc đang tập bản misa của Mozart.

mass

verb/mæs//mæs/
  1. 1.

    cử hành thánh lễ

    To celebrate mass.

    Trong tiếng Việt, 'mass' với nghĩa tôn giáo thường được dịch bằng cụm từ 'cử hành thánh lễ' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • massing priests
    • The priests are celebrating mass in the church.Các linh mục đang cử hành thánh lễ trong nhà thờ.