mess
noun/mɛs/- 1.
một đống
a large quantity or number
⚠ Học sinh hay dùng 'một đống' cho người, nhưng từ này chỉ dùng cho đồ vật hoặc công việc; không nói 'một đống người' mà phải là 'một đám người'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một đống' mang sắc thái thân mật và thường gợi cảm giác số lượng lớn nhưng không được sắp xếp ngăn nắp.
- Messerschmidts! A whole mess of Messerschmidts!
- My boss dumped a whole mess of projects on my desk today.
- 2.
phân
excrement.
⚠ Học sinh có thể dùng từ 'bẩn' thay cho 'phân' khi nói về chất thải, ví dụ: 'Có nhiều bẩn trên đường'. Đúng phải là: 'Có nhiều phân trên đường'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'mess' là một cách nói giảm nói tránh cho 'excrement', nhưng trong tiếng Việt, 'phân' là từ thông dụng nhất và không mang tính giảm nói tránh.
- There was dog mess all along the street.
- Did you hear that? It scared the mess out of me.
- 3.
người rối bời
a person in a state of (especially emotional) turmoil or disarray; an emotional wreck
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'mess' là 'sự lộn xộn' khi nói về người; đúng phải là 'người rối bời' hoặc 'người suy sụp'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về trạng thái tinh thần của một người, chúng ta thường dùng tính từ hoặc cụm danh từ mô tả trạng thái thay vì dùng danh từ chỉ vật như tiếng Anh.
- Between the pain and the depression, I'm a mess.
- He's been a mess and a half ever since you excommunicated him.