crowd
verb/ˈkɹaʊ̯d/[ˈkʰɹʷaʊ̯d]- 1.
chen lấn
To press forward; to advance by pushing.
ℹ Từ này diễn tả hành động di chuyển có tính chất xô đẩy, khác với việc chỉ đứng tụ tập đông đúc tại một chỗ.
- The man crowded into the packed room.
- People crowded to get on the bus.Mọi người chen lấn để lên xe buýt.
- 2.
chen chúc
To press together or collect in numbers.
ℹ Từ này diễn tả trạng thái đông đúc và có sự va chạm nhẹ do không gian chật hẹp, khác với 'tụ tập' vốn chỉ đơn thuần là việc tập trung lại một chỗ.
- They crowded through the archway and into the park.
- [T]he whole company closed their ranks, and crowded about the fire.
- 3.
nhồi nhét
To press or drive together, especially into a small space; to cram.
ℹ Từ này thường được dùng khi không gian chứa không đủ cho số lượng người hoặc vật được đưa vào.
- He tried to crowd too many cows into the cow-pen.
- […]The Time (miſ-order’d) doth in common ſence / Crowd vs, and cruſh vs, to this monſtrous Forme, / To hold our ſafetie vp.
- 4.
chật kín
To fill by pressing or thronging together
ℹ Trong tiếng Việt, 'chật kín' thường được dùng như một tính từ để miêu tả trạng thái của không gian sau khi đã bị lấp đầy.
- The balconies and verandas were crowded with spectators, anxious to behold their future sovereign.
- The balconies and verandas were crowded with spectators, anxious to behold their future sovereign.Các ban công và hiên nhà chật kín khán giả đang nóng lòng chờ đợi vị vua tương lai của họ.
- 5.
xô đẩy
To push, to press, to shove.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xô đẩy' thường được dùng để mô tả hành động dùng lực cơ thể để đẩy người khác trong đám đông hoặc khi tranh chấp.
- They tried to crowd her off the sidewalk.
- Alexis's mementos and numerous dance trophies were starting to crowd her out of her little bedroom.
- 6.
áp sát
To approach another ship too closely when it has right of way.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng để chỉ hành động chen lấn của con người trong đám đông.
- That ship crowded our vessel dangerously.Con tàu đó đã áp sát tàu của chúng tôi một cách nguy hiểm.