press

noun/pɹɛs//pɹes/
  1. 1.

    máy ép

    A device used to apply pressure to an item.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'máy in' (printing press); đúng phải là 'máy ép' khi nói về thiết bị nén vật liệu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'máy ép' được dùng cho nhiều loại thiết bị khác nhau từ ép hoa, ép phô mai cho đến ép dầu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • a flower press
    • a cheese press
  2. 2.

    đám đông

    A crowd.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người tụ tập đông đúc, không dùng để chỉ áp lực vật lý như các nghĩa khác của từ 'press'.

    • And he sought to see Jesus who he was; and could not for the press, because he was little of stature.
    • The press in the square grew. Something would happen now.
  3. 3.

    máy in

    A printing machine.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'máy in' thường được dùng cho cả máy in văn phòng nhỏ và máy in công nghiệp lớn, trong khi tiếng Anh phân biệt rõ 'printer' và 'press'.

    • Stop the presses!
    • That books are pouring off the world’s presses at unprecedented rates is a fact often alluded to as a flood that is inundating libraries and the book trades.
  4. 4.

    báo chí

    The print-based media (both the people and the newspapers).

    • according to a member of the press
    • This article appeared in the press.
  5. 5.

    nhà xuất bản

    A publisher.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhà xuất bản' là một danh từ chỉ tổ chức, không cần thêm loại từ phía trước.

    • This book was printed by a famous press.Cuốn sách này được in bởi một nhà xuất bản nổi tiếng.

press

verb/pɹɛs//pɹes/
  1. 1.

    ấn, ấn, ép, nhấn

    To exert weight or force against, to act upon with force or weight; to exert pressure upon.

    ⚠ Từ 'ấn' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa nhấn nút, nhưng 'ấn' mang tính chất duy trì lực tác động lâu hơn so với hành động nhấn nhanh để kích hoạt thiết bị.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ấn' thường dùng cho hành động dùng ngón tay hoặc bàn tay tác động lực, trong khi 'đè' mang nghĩa dùng trọng lượng cơ thể hoặc một vật nặng đặt lên trên.

    • He pressed his hand down on the table to stand up.Anh ấy ấn tay xuống mặt bàn để đứng dậy.
  2. 2.

    nhấn

    To activate a button or key by exerting a downward or forward force on it, and then releasing it.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhấn' và 'bấm' có thể dùng thay thế cho nhau khi nói về nút bấm, nhưng 'nhấn' thường mang sắc thái lực mạnh hơn hoặc giữ lâu hơn một chút so với 'bấm'.

    • Please press this button to start the machine.Bạn hãy nhấn nút này để khởi động máy.
  3. 3.

    ép

    To compress, squeeze.

    ℹ Từ 'ép' được dùng phổ biến cho việc lấy nước từ thực phẩm hoặc nén các vật liệu lại với nhau.

    • to press fruit for the purpose of extracting the juice
    • People often press fruit to get juice.Người ta thường ép trái cây để lấy nước uống.
  4. 4.

    ôm chặt

    To clasp, hold in an embrace.

    ℹ Từ 'ôm chặt' thường được dùng để diễn tả sự gần gũi về tình cảm, trong khi 'ép sát' thường dùng để chỉ hành động vật lý khi giữ một vật vào cơ thể.

    • With tears and ſmiles ſhe took her ſon, and preſs'd / Th' illuſtrious infant to her fragrant breaſt.
    • She pressed her child to her breast.Cô ấy ôm chặt đứa con vào lòng.
  5. 5.

    là

    To reduce to a particular shape or form by pressure, especially flatten or smooth.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'ép' (dùng cho việc nén chặt vật gì đó), đúng phải là 'là' khi nói về quần áo.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động dùng bàn ủi để làm phẳng quần áo thường được gọi là 'là' (miền Bắc) hoặc 'ủi' (miền Nam).

    • to press cloth with a clothes-iron
    • to press a hat
  6. 6.

    ủi

    To flatten a selected area of fabric using an iron with an up-and-down, not sliding, motion, so as to avoid disturbing adjacent areas.

    ℹ Từ 'ủi' phổ biến ở miền Nam, trong khi 'là' phổ biến hơn ở miền Bắc.

    • I need to press this shirt before I go to work.Tôi cần ủi chiếc áo sơ mi này trước khi đi làm.