push
verb/pʊʃ/[pʷʊʃ]- 1.
- 2.
thúc ép
To continually attempt to persuade (a person) into a particular course of action.
ℹ Từ 'thúc ép' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'giục', thường dùng khi người nói cảm thấy bị áp lực bởi yêu cầu của người khác.
- We are pushed for an answer.
- December 22, 1711, letter to The Spectator Ambition […] pushes the soul to such actions as are apt to procure honour and reputation to the actor.
- 3.
thúc đẩy
To press or urge forward; to drive.
ℹ Từ 'thúc đẩy' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tiến độ, khác với nghĩa đẩy vật lý bằng tay.
- to push an objection too far; to push one's luck
- to push his fortune
- 4.
quảng bá
To continually promote (a point of view, a product for sale, etc.).
ℹ Từ 'quảng bá' mang nghĩa trung tính và phổ biến, trong khi 'chào hàng' thường dùng cụ thể cho việc bán sản phẩm.
- Stop pushing the issue — I'm not interested.
- They're pushing that perfume again.
- 5.
nỗ lực
To continually exert oneself in order to achieve a goal.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nỗ lực' và 'cố gắng' thường được dùng như động từ chỉ hành động bền bỉ, không cần thêm từ chỉ hướng như 'push'.
- Don't think that if you keep pushing harder and harder, it will make you succeed faster or earn more.
- Don't think that if you keep pushing harder and harder, it will make you succeed faster.Đừng nghĩ rằng nếu bạn cứ nỗ lực làm việc chăm chỉ hơn thì bạn sẽ thành công nhanh hơn.
- 6.
xấp xỉ
To approach; to come close to.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xấp xỉ' thường được dùng cho các con số, độ tuổi hoặc khoảng cách để chỉ sự gần đúng.
- My old car is pushing 250,000 miles.
- He's pushing sixty.