pushing
adj/ˈpʊʃɪŋ/- 1.
xô đẩy
That pushes forward; pressing, driving.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm từ 'đẩy' (chỉ hành động tác động lực lên vật) thay vì 'xô đẩy' (chỉ hành động chen lấn giữa người với người).
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực, mô tả hành vi thiếu lịch sự trong đám đông.
- There is an hour or two, after the passengers have embarked, which is disquieting and fussy. […] Passengers wander restlessly about or hurry, with futile energy, from place to place. Pushing men hustle each other at the windows of the purser's office, under pretence of expecting letters or despatching telegrams.
- Pushing men hustle each other at the ticket counter to get their spots early.Những người xô đẩy nhau tại quầy vé để giành chỗ sớm.
- 2.
hống hách
Aggressively assertive; pushy.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những người thiếu tế nhị trong cách cư xử để thăng tiến hoặc đạt lợi ích cá nhân.
- Mrs. Erlynne, a pushing nobody, with a delightful lisp and Venetian-red hair[…]
- She is a pushing woman who always tries to elbow her way into high society.Cô ta là một người phụ nữ hống hách luôn tìm cách chen chân vào giới thượng lưu.