draw
verb/dɹɑ//dɹɔ/- 1.
kéo, dựng lên, vạch, vẽ
Senses relating to exerting force or pulling.
ℹ Từ 'kéo' được dùng cho cả người và vật, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'pull' hoặc 'draw' tùy vào ngữ cảnh trang trọng hay bình thường.
- He drew a sheaf of papers from his bag.
- Lys shuddered, and I put my arm around her and drew her to me; and thus we sat throughout the hot night. She told me of her abduction and of the fright she had undergone, and together we thanked God that she had come through unharmed, because the great brute had dared not pause along the danger-infested way.
- 2.
kéo
Senses relating to exerting force or pulling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kéo' thường được dùng cho cả việc kéo vật thể bên ngoài và kéo các bộ phận cơ thể lại gần mình.
- She settled in the window seat, drawing her leg up beneath her.
- She settled in the window seat, drawing her leg up beneath her.Cô ấy ngồi vào ghế cạnh cửa sổ và kéo chân lên dưới người.
- 3.
kéo
Senses relating to exerting force or pulling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kéo' được dùng cho nhiều hành động liên quan đến việc dùng lực để di chuyển vật thể, từ việc kéo dây cho đến kéo xe.
- She took a deep breath and drew her corset-strings.
- She took a deep breath and drew her corset-strings.Cô ấy hít một hơi thật sâu rồi kéo chặt dây áo nịt ngực.
- 4.
kéo
Senses relating to exerting force or pulling.
ℹ Từ 'kéo' được dùng cho cả vật thể hữu hình và các khái niệm trừu tượng như 'kéo dài thời gian', nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ hành động vật lý.
- Seals […] throw their bodies forward, drawing their hinder-parts after them.
- Seals throw their bodies forward, drawing their hinder-parts after them.Con hải cẩu lao người về phía trước rồi kéo phần thân sau theo.
- 5.
kéo
Senses relating to exerting force or pulling.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kéo' được dùng cho nhiều hành động liên quan đến việc di chuyển vật thể bằng lực, bao gồm cả kéo rèm, kéo xe hay kéo dây.
- She drew the curtains to let in the sunlight.
- You should draw the curtains at night for privacy.
- 6.
kéo
Senses relating to exerting force or pulling.
ℹ Từ 'kéo' được dùng cho cả nghĩa vật lý (kéo vật) và nghĩa trừu tượng (kéo dài thời gian), nhưng không dùng cho nghĩa vẽ tranh.
- He drew the chair closer to the table.Anh ấy kéo chiếc ghế lại gần bàn.