drawing
noun/ˈdɹɔː.ɪŋ//ˈdɹoː.ɹɪŋ/- 1.
hình họa, hình vẽ
A picture, likeness, diagram or representation, usually drawn on paper.
- Drawings and pictures are more than mere ornaments in scientific discourse. Blackboard sketches, geological maps, diagrams of molecular structure, astronomical photographs, MRI images, the many varieties of statistical charts and graphs: These pictorial devices are indispensable tools for presenting evidence, for explaining a theory, for telling a story.
- While you see some of our exploration on camera, I also spent many happy hours between shoots with Chris Nix, digging out dozens of wonderful plans, maps and drawings of projects that I never knew existed, and some that never did exist.
- 2.
việc vẽ
The act of producing such a picture.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'việc' được dùng để danh từ hóa hành động, giúp người học diễn đạt các khái niệm trừu tượng hoặc các quá trình một cách tự nhiên.
- Drawing requires patience and good observation skills.Việc vẽ đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng quan sát tốt.
- 3.
nghệ thuật vẽ
Such acts practiced as a graphic art form.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghệ thuật vẽ' được dùng để chỉ bộ môn hoặc lĩnh vực sáng tạo, không dùng để chỉ một bức tranh cụ thể.
- She is majoring in drawing at the art university.Cô ấy đang theo học chuyên ngành nghệ thuật vẽ tại trường đại học mỹ thuật.
- 4.
việc kéo
The process of drawing or pulling something.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường được tạo bằng cách thêm 'việc' hoặc 'sự' vào trước động từ. 'Việc' thường dùng cho các hành động có tính chất công việc hoặc hoạt động cụ thể.
- Proverb: An official is great in his office as a well is rich in drawings of water.
- The drawing of water from the well requires quite a lot of effort.Việc kéo nước từ giếng lên đòi hỏi khá nhiều sức lực.
- 5.
cuộc bốc thăm
An act or event in which the outcome (e.g., designating a winner) is selected by chance in the form of a blind draw, notably of lots; especially such a contest in which a winning name or number is selected randomly by removing (or drawing) it from a container, popularly a hat.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'một cái bốc thăm'; đúng phải là 'một cuộc bốc thăm' vì đây là một sự kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng cho các sự kiện có tính chất thi đấu hoặc chọn lựa, trong khi 'việc' nhấn mạnh vào hành động rút thăm.
- We will hold a drawing to select the lucky winner of the prize.Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc bốc thăm để chọn ra người may mắn nhận giải thưởng.
- 6.
lượng trà
A small portion of tea for steeping.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lượng' dùng để chỉ một số lượng không xác định cụ thể của một chất, không cần thêm loại từ khác.
- […] the tea-kettle was presently steaming like an engine, and an extra large "drawing of tea" was steeping on the hearth.
- She added an extra drawing of tea to the pot to make it stronger.Cô ấy vừa cho thêm một lượng trà vào ấm để pha cho đậm đà hơn.