pull

verb/pʊl//pəl/
  1. 1.

    kéo, giật, kéo, lôi

    To apply a force to (an object) so that it comes toward the person or thing applying the force.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kéo' (pull) và 'đẩy' (push) khi nhìn thấy biển báo ở cửa; đúng phải là 'kéo' khi muốn mở cửa về phía mình.

    ℹ Từ 'kéo' là một từ trung tính và phổ biến nhất để diễn tả hành động di chuyển một vật về phía người thực hiện, khác với 'giật' vốn mang nghĩa kéo mạnh và đột ngột.

    • When I give the signal, pull the rope.
    • Pull your belt tight before starting off, will you?
  2. 2.

    hái

    To gather with the hand, or by drawing toward oneself; to pluck or pick (flowers, fruit, etc.).

    ℹ Từ 'hái' thường được dùng cho hoa và quả. Đối với các loại cây thân thảo hoặc nông sản như lanh, người Việt có thể dùng từ 'thu hoạch' hoặc 'nhổ' tùy vào đặc điểm của cây đó.

    • to pull fruit from a tree
    • pull flax
  3. 3.

    thu hút

    To attract or net; to pull in.

    ℹ Khi dùng với nghĩa thu hút sự chú ý hoặc nguồn lực, 'thu hút' là từ phổ biến nhất trong tiếng Việt.

    • Television, a favored source of news and information, pulls the largest share of advertising monies.
    • While the pimp can always pull a ho with his magnetism, he can never pull a nun. The nun is too in touch with her own compassionate and honest spirit to react to a spirit as negative and deceitful as that of the pimp.
  4. 4.

    lôi lên giường

    To persuade (someone) to have sex with one.

    ℹ Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng tại Anh và Ireland để chỉ việc thành công trong việc tìm kiếm bạn tình.

    • I pulled at the club last night.
    • He's pulled that bird over there.
  5. 5.

    cưa đổ

    To interest (someone) in dating or pursuing one (whether or not this has led to sex).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'kéo' theo nghĩa đen của 'pull' để nói về việc tán tỉnh; đúng phải là 'cưa đổ' hoặc 'tán đổ'.

    ℹ Đây là từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, tương đương với các cách nói thân mật về việc chinh phục tình cảm trong tiếng Việt.

    • Wow, Joyce pulls, actually.
    • I didn't expect him to be able to pull her that quickly.Không ngờ cậu ta lại có thể cưa đổ cô ấy nhanh như vậy.
  6. 6.

    thu hồi

    To remove or withdraw (something), especially from public circulation or availability.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thu hồi' thường được dùng cho các sản phẩm thương mại hoặc thông tin bị rút khỏi lưu thông, không dùng cho việc kéo vật lý.

    • Each day, they pulled the old bread and set out fresh loaves.
    • The book was due to be released today, but it was pulled at the last minute over legal concerns.

pull

intj/pʊl//pəl/
  1. 1.

    phóng

    Command used by a target shooter to request that the target be released/launched.

    ℹ Trong ngữ cảnh bắn súng thể thao, từ này chỉ được dùng như một khẩu lệnh chuyên biệt, không dùng để dịch nghĩa 'kéo' như trong các tình huống thông thường.

    • The shooter shouted 'pull' and the clay pigeon was immediately launched into the air.Người bắn hô 'phóng' và chiếc đĩa bay lập tức bay lên không trung.

pull

noun/pʊl//pəl/
  1. 1.

    cú kéo

    An act of pulling (applying force toward oneself).

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa động từ và danh từ, ví dụ viết 'anh ấy kéo một kéo' thay vì 'anh ấy thực hiện một cú kéo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả một hành động kéo mang tính tức thời, ta thường dùng danh từ chỉ hành động như 'cú kéo' hoặc 'cái kéo' (lưu ý: 'cái kéo' cũng có nghĩa là chiếc kéo cắt giấy, nên cần ngữ cảnh để phân biệt).

    • He gave the hair a sharp pull and it came out.
    • She took several pulls on her cigarette.
  2. 2.

    lực hút

    An attractive force which causes motion towards the source.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lực hút' là danh từ không đếm được và không cần loại từ đi kèm.

    • The spaceship came under the pull of the gas giant.
    • iron fillings drawn by the pull of a magnet
  3. 3.

    sự ưu ái

    An advantage over somebody; a means of influencing.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'pull' thành 'cái kéo' (hành động kéo); đúng phải là 'sự ưu ái' hoặc 'thế lực' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'pull' mang nghĩa này thường được diễn đạt thông qua các cụm từ chỉ mối quan hệ hoặc sự nâng đỡ thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The hypnotist exerted a pull over his patients.
    • Tresham's up to his eyes in dock business and town business, a regular jobmonger, he has no use for anybody who hasn't a pull.
  4. 4.

    tầm ảnh hưởng

    The power to influence someone or something; sway, clout.

    ℹ Đây là danh từ không đếm được, không dùng với các loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • I don't have a lot of pull within the company.
    • She wants to work in the villages, and she has a lot of pull with some ministers and there she is, like a political supervisor.
  5. 5.

    tay cầm

    Any device meant to be pulled, as a lever, knob, handle, or rope.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'kéo' (động từ) làm danh từ, ví dụ 'cái kéo' (thực ra là cái kéo cắt); đúng phải là 'cái tay cầm' hoặc 'cái núm kéo'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cái kéo' thường được hiểu là công cụ để cắt (scissors), nên cần dùng các từ cụ thể hơn như 'tay cầm' hoặc 'núm kéo' để chỉ bộ phận để nắm.

    • a zipper pull
    • Grab the drawer pull.Hãy nắm lấy tay cầm của ngăn kéo này.
  6. 6.

    lượt bốc thăm

    A randomized selection from a given set.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lượt' được dùng để chỉ một lần thực hiện hành động, kết hợp với 'bốc thăm' để diễn tả nghĩa chọn ngẫu nhiên.

    • card pull
    • I hope this card pull will get me a rare card.Tôi hy vọng lượt bốc thăm lần này sẽ mang lại cho tôi một lá bài hiếm.