pulling
noun/ˈpʊlɪŋ/- 1.
việc kéo
The act by which something is pulled.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường được bắt đầu bằng 'việc' hoặc 'sự'. 'Việc' mang tính chất hành động cụ thể, trong khi 'sự' thường dùng cho các trạng thái hoặc khái niệm trừu tượng hơn.
- The strong pulling of the rope caused it to snap.Việc kéo mạnh sợi dây đã làm nó đứt.