advantage

noun/ədˈvɑːn.tɪd͡ʒ/[ədˈvɑːn.tʰɪd͡ʒ]
  1. 1.

    lợi thế

    Any condition, circumstance, opportunity or means, particularly favorable or chance to success, or to any desired end.

    • The enemy had the advantage of a more elevated position.
    • Give me advantage of some brief discourse.
  2. 2.

    ưu thế

    Superiority; mastery; — used with of to specify its nature or with over to specify the other party.

    Từ 'ưu thế' thường được dùng với giới từ 'hơn' hoặc 'so với' để chỉ rõ đối tượng bị vượt qua.

    • Lest Satan should get an advantage of us.
    • Our team has an advantage over the opponent due to better stamina.Đội bóng của chúng tôi có ưu thế hơn đối thủ nhờ thể lực tốt.
  3. 3.

    lợi thế

    Superiority of state, or that which gives it; benefit; gain; profit

    Từ 'lợi thế' thường được dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc so sánh để chỉ ra điểm mạnh hơn so với đối thủ.

    • the advantage of a good constitution
    • Having the faster car is of little advantage.
  4. 4.

    điểm lợi

    The score where one player wins a point after deuce but needs the next to carry the game.

    Trong tiếng Việt, người chơi quần vợt thường dùng từ 'điểm lợi' để chỉ trạng thái này, thay vì dịch nghĩa đen là 'lợi thế' vốn mang nghĩa chung chung về cơ hội thành công.

    • This player just gained the advantage after an excellent serve.Tay vợt này vừa giành được điểm lợi sau một pha giao bóng xuất sắc.
  5. 5.

    lợi thế

    The continuation of the game after a foul against the attacking team, because the attacking team are in an advantageous position.

    Từ 'lợi thế' này trùng với nghĩa 'sự thuận lợi' (lợi ích/ưu thế) của từ advantage, nhưng được phân biệt bằng ngữ cảnh thể thao và cụm từ đi kèm như 'cho hưởng' hoặc 'để trận đấu tiếp tục'.

    Trong bóng đá, cụm từ 'cho hưởng lợi thế' được dùng phổ biến để diễn tả hành động trọng tài không cắt còi khi đội bị phạm lỗi vẫn kiểm soát bóng và có khả năng ghi bàn.

    • Webb played an advantage that enabled Cazorla to supply a low cross from the left for Giroud to sweep home first time, despite Gallas and Vertonghen being in close attendance.
    • The referee played an advantage instead of blowing for a foul.Trọng tài đã cho đội bóng hưởng lợi thế thay vì thổi phạt.
  6. 6.

    lãi

    Interest of money; increase; overplus (as the thirteenth in the baker's dozen).

    Trong ngữ cảnh tài chính, 'lãi' được dùng phổ biến hơn cả để chỉ số tiền tăng thêm.

    • And with advantage means to pay thy love.
    • The interest from this investment will be used to buy more raw materials.Số tiền lãi từ khoản đầu tư này sẽ được dùng để mua thêm nguyên liệu.

advantage

verb/ədˈvɑːn.tɪd͡ʒ/[ədˈvɑːn.tʰɪd͡ʒ]
  1. 1.

    giúp ích

    to provide (someone) with an advantage, to give an edge to

    Trong tiếng Việt, 'advantage' với nghĩa là động từ thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'giúp ích cho' hoặc 'có lợi cho' thay vì một từ đơn lẻ.

    • I had almoſt forgotten to acquaint your honor, that one major Alford (who was in mr. Love's conſpiracy) was of the graund inqueſt at Saliſbury, and was very zealous in his highneſſe ſervice here, and his good affection and wiſe carriage here, did much advantage the buſſineſe.
    • His previous work experience did much to advantage him in his new job.Kinh nghiệm làm việc trước đây đã giúp ích cho anh ấy rất nhiều trong công việc mới.
  2. 2.

    lợi dụng

    to do something for one's own benefit; to take advantage of

    Trong tiếng Việt, 'lợi dụng' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trục lợi từ người khác hoặc hoàn cảnh một cách không công bằng.

    • No man of courage vouchsafeth to advantage himselfe [translating s'avantager] of that which is common unto many.
    • He took advantage of his friend's trust to make money.Anh ấy đã lợi dụng sự tin tưởng của bạn mình để kiếm tiền.