pro

noun/pɹəʊ//pɹoʊ/
  1. 1.

    ưu điểm

    An advantage of something, especially when contrasted with its disadvantages (cons).

    • What are the pros and cons of buying a car?
  2. 2.

    người ủng hộ

    A person who supports a concept or principle.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người ủng hộ' là một cụm danh từ chỉ người, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' ở phía trước.

    • There are many pros for this new park construction project.Có nhiều người ủng hộ cho dự án xây dựng công viên mới này.

pro

prep/pɹəʊ//pɹoʊ/
  1. 1.

    ủng hộ, thuận

    In favor of.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ủng hộ' là động từ, trong khi 'pro' trong tiếng Anh là giới từ. Người học cần lưu ý cấu trúc câu khi dịch sang tiếng Việt để đảm bảo tính tự nhiên.

    • He is pro exercise but against physical exertion, quite a conundrum.
    • He is pro exercise but against physical exertion, quite a conundrum.Anh ấy rất ủng hộ việc tập thể dục nhưng lại lười vận động mạnh, thật là một nghịch lý.

pro

noun/pɹəʊ//pɹoʊ/
  1. 1.

    vận động viên chuyên nghiệp

    A professional sportsman.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy là một pro'; đúng phải là 'anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp' vì 'pro' trong tiếng Việt thường chỉ mang nghĩa tính từ hoặc danh từ chỉ người nói chung chung.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'pro' là cách gọi tắt thông dụng trong thể thao, nhưng trong tiếng Việt, người học nên dùng cụm từ đầy đủ để đảm bảo tính trang trọng và rõ nghĩa.

    • He became a pro after winning the gold medal at the international tournament.Anh ấy đã trở thành vận động viên chuyên nghiệp sau khi giành huy chương vàng tại giải đấu quốc tế.
  2. 2.

    chuyên gia

    Professional.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chuyên gia' (người giỏi) và 'chuyên nghiệp' (tính từ). Câu sai: 'Anh ấy là một chuyên nghiệp'; câu đúng: 'Anh ấy là một chuyên gia'. — Từ 'chuyên gia' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vận động viên chuyên nghiệp', nhưng trong ngữ cảnh thể thao, người Việt thường dùng 'vận động viên chuyên nghiệp' để phân biệt rõ ràng hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên gia' thường được dùng để chỉ người có trình độ cao, trong khi 'dân chuyên' mang sắc thái thân mật, đời thường hơn.

    • When it comes to DIY, he's a real pro.
    • He is great at fixing electrical appliances; he is a real pro.Anh ấy sửa đồ điện giỏi lắm, đúng là một chuyên gia.

pro

adj/pɹəʊ//pɹoʊ/
  1. 1.

    chuyên nghiệp

    Professional.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên nghiệp' là tính từ, không cần thêm loại từ phía trước.

    • He landed a pro mentorship gig.
    • He landed a pro mentorship gig.Anh ấy đã nhận được một công việc cố vấn chuyên nghiệp.

pro

noun/pɹəʊ//pɹoʊ/
  1. 1.

    gái mại dâm

    A prostitute.

    ℹ Từ 'pro' trong tiếng Anh là từ lóng, trong khi 'gái mại dâm' là cách gọi trung tính và phổ biến hơn trong tiếng Việt. 'Gái làm tiền' mang sắc thái lóng và có phần miệt thị tương đương với 'pro'.

    • 1974, "Fynn" (Sydney Hopkins), Mister God, This Is Anna Millie was one of the dozen or so pros who had a house at the top of the street.
    • That neighborhood is known for having many pros working there.Khu phố đó nổi tiếng là nơi có nhiều gái mại dâm hoạt động.

pro

noun/pɹəʊ//pɹoʊ/
  1. 1.

    giám thị

    A proproctor.

    ℹ Từ 'proctor' thường được dùng trong môi trường đại học ở Anh hoặc Mỹ để chỉ người giám sát thi cử; trong tiếng Việt, 'giám thị' là từ phổ biến nhất cho vai trò này.

    • All candidates must strictly follow the rules set by the proctor.Mọi thí sinh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định mà giám thị đưa ra.