upside
noun/ˈʌpˌsaɪd/- 1.
- 2.
điểm tích cực
A favourable aspect of something that also has an unfavourable aspect.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điểm tích cực' thường được dùng để đối lập với 'điểm tiêu cực' hoặc 'mặt trái' của một vấn đề.
- The only upside of being over 35 is that you don't get raped as much.
- They said we’d be free of all that tedious European red tape and would take back control of our borders, encouraging anyone agitated by immigration to believe that fewer people would come in. There would be no downside, only upsides.
- 3.
xu hướng tăng
An upward tendency, especially in a financial market etc.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để chỉ triển vọng phát triển tích cực.
- The stock market is showing a strong upside this quarter.Thị trường chứng khoán đang cho thấy xu hướng tăng mạnh trong quý này.