upside

noun/ˈʌpˌsaɪd/
  1. 1.

    mặt trên

    The highest or uppermost side or portion of something.

    Trong tiếng Việt, 'mặt trên' là một cụm từ chỉ vị trí, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Place the upside of the photograph facing up.Hãy đặt mặt trên của tấm ảnh hướng lên trên.
  2. 2.

    điểm tích cực

    A favourable aspect of something that also has an unfavourable aspect.

    Trong tiếng Việt, 'điểm tích cực' thường được dùng để đối lập với 'điểm tiêu cực' hoặc 'mặt trái' của một vấn đề.

    • The only upside of being over 35 is that you don't get raped as much.
    • They said we’d be free of all that tedious European red tape and would take back control of our borders, encouraging anyone agitated by immigration to believe that fewer people would come in. There would be no downside, only upsides.
  3. 3.

    xu hướng tăng

    An upward tendency, especially in a financial market etc.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để chỉ triển vọng phát triển tích cực.

    • The stock market is showing a strong upside this quarter.Thị trường chứng khoán đang cho thấy xu hướng tăng mạnh trong quý này.

upside

prep/ˈʌpˌsaɪd/
  1. 1.

    vào

    On the top of.

    Người học thường dịch nhầm 'upside' thành 'phía trên' theo nghĩa đen, ví dụ: 'đánh phía trên đầu'. Trong ngữ cảnh này, 'vào' là giới từ tự nhiên nhất để chỉ điểm tiếp xúc của cú đánh.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'upside the head' thường được diễn đạt bằng động từ chỉ hành động đánh kèm theo vị trí cụ thể như 'vào đầu'.

    • Ruth Ann clenched her hand around the hairbrush and felt like smacking Ashley upside the head with it. She knew better than to talk that way.
    • She felt like smacking Ashley upside the head with the hairbrush.Cô ấy muốn cầm chiếc bàn chải đánh vào đầu Ashley.