top
noun/tɒp/[tʰɒp]- 1.
phần trên, áo, đầu, đỉnh
The highest or uppermost part of something.
⚠ Học sinh hay viết 'cái đỉnh' hoặc 'cái phần trên'; vì 'đỉnh' và 'phần trên' là danh từ chỉ vị trí nên không cần dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỉnh' thường dùng cho núi hoặc các vật có hình chóp, còn 'phần trên' dùng cho các vật có bề mặt hoặc chiều cao nói chung.
- His kite got caught at the top of the tree.
- But then I had the [massive] flintlock by me for protection. […]The linen-press and a chest on the top of it formed, however, a very good gun-carriage; and, thus mounted, aim could be taken out of the window at the old mare feeding in the meadow below by the brook,[…].
- 2.
đỉnh
The highest or uppermost part of something.
ℹ Từ 'đỉnh' thường dùng cho các vật có hình dáng nhọn hoặc cao như núi, trong khi 'phần trên cùng' dùng cho các vật có bề mặt phẳng hoặc vị trí cao nhất nói chung.
- We flipped the machine onto its top.
- To mount the V8, I simply placed it on its top, and then prepped the mobo/CPU for installation (applied thermal compound).
- 3.
phần trên
The highest or uppermost part of something.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái đỉnh' cho mọi trường hợp; 'đỉnh' thường dùng cho núi hoặc vật có hình nhọn, còn 'phần trên' dùng cho bề mặt phẳng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phần trên' thường được dùng cho các bề mặt phẳng như trang giấy hoặc màn hình, trong khi 'đỉnh' thường dùng cho các vật có hình dáng nhọn hoặc vị trí cao nhất của một cấu trúc.
- Further weather information can be found at the top of your television screen.
- Headings appear at the tops of pages.
- 4.
đỉnh
The highest or uppermost part of something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỉnh' thường dùng cho các vật có hình dáng nhọn hoặc cao như núi, trong khi 'phần trên' dùng cho các vật có bề mặt phẳng hoặc diện tích rộng.
- Put a top on the toothpaste tube or it will go bad.
- The cat is sitting on the top of the tree.Con mèo đang ngồi trên đỉnh của cái cây.
- 5.
đỉnh
The highest or uppermost part of something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỉnh' thường dùng cho các vật có hình chóp hoặc vị trí cao nhất của một cấu trúc, trong khi 'phần trên' mang nghĩa chung hơn cho bất kỳ vật gì.
- I bought this top as it matches my jeans.
- I like this pyjama top.
- 6.
đỉnh
The highest or uppermost part of something.
⚠ Học sinh hay viết 'cái đỉnh' cho các vật không phải là núi; 'đỉnh' là danh từ chỉ vị trí nên không cần loại từ.
ℹ Khi nói về đỉnh của một vật cụ thể, người Việt thường dùng 'trên đỉnh' hoặc 'phần trên' để chỉ vị trí.
- The cat is sitting on the top of the tree.Con mèo đang ngồi trên đỉnh của cái cây.
- 7.
chủ động
Someone who is eminent.
- to be the top of zealots