first

adj/fɜːst//feːst/
  1. 1.

    đầu tiên

    Preceding all others of a series or kind; the ordinal of one; earliest.

    ⚠ Học sinh hay viết 'thứ nhất' cho mọi trường hợp; 'thứ nhất' thường dùng để liệt kê, còn 'đầu tiên' dùng để chỉ sự khởi đầu của một chuỗi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đầu tiên' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • Hancock was first to arrive.
    • The first day of September 2013 was a Sunday.
  2. 2.

    hàng đầu

    Most eminent or exalted; most excellent; chief; highest.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng đầu' thường được dùng như một tính từ sau danh từ, ví dụ 'nghệ sĩ hàng đầu'.

    • Demosthenes was the first orator of Greece.
    • the first violinist
  3. 3.

    đệ nhất, đầu tiên, thứ nhất

    Of or belonging to a first family.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'người vợ đầu tiên' (the first wife); đúng phải là 'đệ nhất phu nhân' (First Lady).

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị hoặc tin tức quốc tế để chỉ các thành viên gia đình tổng thống Mỹ.

    • First Cat; First Daughter; First Dog; First Son
    • The First Lady attended the charity event this morning.Đệ nhất phu nhân đã tham dự buổi lễ từ thiện sáng nay.

first

adv/fɜːst//feːst/
  1. 1.

    trước hết, trước nhất, trước tiên

    Before anything else; firstly.

    • Clean the sink first, before you even think of starting to cook.
    • I plunged nose first into the water.
  2. 2.

    lần đầu

    For the first time.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi đầu tiên thấy' thay vì 'tôi lần đầu thấy'; đúng phải là 'tôi lần đầu thấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lần đầu' thường đứng trước động từ để diễn tả hành động xảy ra lần đầu tiên.

    • I first witnessed a death when I was nine years old.
    • I first witnessed a death when I was nine years old.Tôi lần đầu chứng kiến cái chết khi tôi chín tuổi.

first

noun/fɜːst//feːst/
  1. 1.

    số một

    The first gear of an engine.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'số thứ nhất'; trong ngữ cảnh hộp số, chỉ dùng 'số một'.

    ℹ Trong tiếng Việt, người lái xe thường dùng cụm từ 'về số' hoặc 'vào số' để chỉ hành động chuyển sang một cấp số cụ thể.

    • You should shift into first gear when starting to climb this steep hill.Bạn nên về số một khi bắt đầu leo con dốc cao này.
  2. 2.

    gôn một

    First base.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn bóng chày, không có từ tương đương trong tiếng Việt truyền thống nên thường được giữ nguyên hoặc dùng từ mượn.

    • There was a close play at first.
    • The player made it safely to first base before the ball.Cầu thủ đó đã chạy kịp đến gôn một trước khi bóng tới.
  3. 3.

    bằng hạng nhất

    A first-class honours degree.

    ⚠ Học sinh hay viết 'Anh ấy tốt nghiệp hạng nhất', nhưng đúng phải là 'Anh ấy tốt nghiệp với tấm bằng hạng nhất' để chỉ rõ đây là một loại bằng cấp.

    ℹ Trong hệ thống giáo dục Anh, 'a first' là cách gọi tắt của 'a first-class honours degree'. Trong tiếng Việt, cần thêm từ 'bằng' để người đọc hiểu rõ ngữ cảnh học thuật.

    • [Stephen Hawking] […] would go to Cambridge, he said, if they gave him a first, and stay at Oxford if they gave him a second. He got a first.
    • He graduated with a first.Anh ấy đã tốt nghiệp với tấm bằng hạng nhất.
  4. 4.

    ấn bản đầu tiên

    A first-edition copy of some publication.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái ấn bản đầu tiên'; đúng phải là 'một ấn bản đầu tiên' vì 'ấn bản' là danh từ chỉ sự vật không cần loại từ 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ấn bản' là một danh từ chỉ sự vật nhưng không đi kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • I was lucky enough to find and buy a first edition of this novel.Tôi đã may mắn tìm mua được ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này.

first

verb/fɜːst//feːst/
  1. 1.

    đề xuất

    To propose (a new motion) in a meeting, which must subsequently be seconded.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ chuyên biệt cho hành động 'first' một kiến nghị như trong tiếng Anh. Chúng ta thường dùng 'đề xuất' hoặc 'đưa ra kiến nghị'.

    • This motion has been firsted and seconded. I desire to third it.
    • Sure—er—well, the motion was firsted and seconded that we kick ’em out; […]

first

noun/fɜːst//feːst/
  1. 1.

    thời gian nghỉ

    Time; time granted; respite.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thời gian nghỉ' là một cụm từ chỉ khoảng thời gian tạm dừng, không phải là một danh từ đơn lẻ.

    • We need a respite before starting the next part of the project.Chúng tôi cần một khoảng thời gian nghỉ trước khi bắt đầu phần tiếp theo của dự án.